Tổng Quan Trận Đấu
2
4
0
0
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
PAEXC
PAEXC
21Số lần thắng12
72Bàn thắng51
61Số bàn thắng59
24Cả hai đội ghi bàn19
9Không ghi bàn16
12Số Trận Giữ Sạch Lưới13
Bảng xếp hạng|Giải Hạng Nhì
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Plymouth Argyle | 45 | 21 | 7 | 17 | 72 | 61 | 11 | 70 | THTHT |
21 | ![]() ![]() Exeter City | 45 | 12 | 13 | 20 | 51 | 59 | -8 | 49 | BTHHH |
Sô trận đã đấu - 21 | từ {năm}
PAEXC
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
37
Tổng số bàn thắng
33
1,76
Số bàn thắng trung bình
1,57
86%
(7)
Dẫn trước ở H1
33%
(6)
38%
(8)
Hoà ở H1
38%
(8)
33%
(6)
Thua ở H1
86%
(7)
Lần gặp gần nhất
1-5của21





