Trọng tài
|
Ngày thi đấu 44
|
19
Tháng 4,2026
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
23
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 24
33
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Lincoln City
4530105874146100
2
Cardiff City
452710886454191
3
Bolton Wanderers
451918868491975
4
Stockport County FC
4421111267551274
5
Bradford City
452111135650674
6
Stevenage FC
452012134846272
7
Luton
4520111465541171
8
Plymouth Argyle
452171772611170
9
Huddersfield Town
451713157064664
10
Reading
451615146459563
11
Mansfield Town
4415161357461161
12
Wycombe Wanderers
4516121766561060
13
Blackpool
45169205365-1257
14
Doncaster Rovers
45169204768-2157
15
Barnsley
441414166670-456
16
Wigan
451414174957-856
17
Burton Albion
451314184858-1053
18
Wimbledon
45158225168-1753
19
Peterborough United
44157226365-252
20
Leyton Orient London
45149225769-1251
21
Exeter City
451213205159-849
22
Rotherham United
451011243968-2941
23
Port Vale
44912233458-2439
24
Northampton Town
4498273770-3335

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Port Vale
Wigan
Các trận đấu gần nhất
PVAWIG
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
1.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

PVAWIG
Tài 0.5
84‏%
0.77
93‏%
1.09
Tài 1.5
52‏%
0.77
71‏%
1.09
Tài 2.5
39‏%
0.77
36‏%
1.09
Tài 3.5
23‏%
0.77
18‏%
1.09
Tài 4.5
9‏%
0.77
9‏%
1.09
Tài 5.5
2‏%
0.77
7‏%
1.09
Xỉu 0.5
16‏%
0.77
7‏%
1.09
Xỉu 1.5
48‏%
0.77
29‏%
1.09
Xỉu 2.5
61‏%
0.77
64‏%
1.09
Xỉu 3.5
77‏%
0.77
82‏%
1.09
Xỉu 4.5
91‏%
0.77
91‏%
1.09
Xỉu 5.5
98‏%
0.77
93‏%
1.09

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Port Vale
Wigan
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Port Vale

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Cole, Devante
22
1960200.32
M
Croasdale, Ryan
18
2940200.14
M
Archer, Ethon
11
1830100.17
Stockley, Jayden
9
2230100.14
Waine, Ben
19
2630100.12
M
Curtis, Ronan
28
1920210.11

Các cầu thủ
-
Wigan

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Taylor, Joe
9
20110310.55
M
Wright, Callum
8
4070200.17
M
Murray, Fraser
7
4450300.11
Mullin, Paul
14
2040300.20
M
Bettoni, Harrison
43
2030100.15
Costelloe, Dara
11
3730100.08
Trọng tài
-
Anh
Bell, Elliot
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
26.72
Số thẻ được rút ra
64
Số thẻ trên trận
3.37
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng623.26
Thẻ đỏ20.11
Bàn thắng từ phạt đền30.16
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12133‏%
Hiệp 24367‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3352‏%
Đội Khách3148‏%