Trọng tài
|
Ngày thi đấu 44
|
19
Tháng 4,2026
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:1
19
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 24
13
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Lincoln City
4530105874146100
2
Cardiff City
452710886454191
3
Bolton Wanderers
451918868491975
4
Stockport County FC
4421111267551274
5
Bradford City
452111135650674
6
Stevenage FC
452012134846272
7
Luton
4520111465541171
8
Plymouth Argyle
452171772611170
9
Huddersfield Town
451713157064664
10
Reading
451615146459563
11
Mansfield Town
4415161357461161
12
Wycombe Wanderers
4516121766561060
13
Blackpool
45169205365-1257
14
Doncaster Rovers
45169204768-2157
15
Barnsley
441414166670-456
16
Wigan
451414174957-856
17
Burton Albion
451314184858-1053
18
Wimbledon
45158225168-1753
19
Peterborough United
44157226365-252
20
Leyton Orient London
45149225769-1251
21
Exeter City
451213205159-849
22
Rotherham United
451011243968-2941
23
Port Vale
44912233458-2439
24
Northampton Town
4498273770-3335

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Peterborough United
Burton Albion
Các trận đấu gần nhất
PETBUR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
3.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PETBUR
Tài 0.5
100‏%
1.43
91‏%
1.07
Tài 1.5
82‏%
1.43
69‏%
1.07
Tài 2.5
57‏%
1.43
49‏%
1.07
Tài 3.5
25‏%
1.43
20‏%
1.07
Tài 4.5
16‏%
1.43
4‏%
1.07
Tài 5.5
7‏%
1.43
2‏%
1.07
Xỉu 0.5
0‏%
1.43
9‏%
1.07
Xỉu 1.5
18‏%
1.43
31‏%
1.07
Xỉu 2.5
43‏%
1.43
51‏%
1.07
Xỉu 3.5
75‏%
1.43
80‏%
1.07
Xỉu 4.5
84‏%
1.43
96‏%
1.07
Xỉu 5.5
93‏%
1.43
98‏%
1.07

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Peterborough United
Burton Albion
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Peterborough United

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Leonard, Harry
27
35150610.43
Morgan, Jimmy
24
34120500.35
Lisbie, Kyrell
17
42110200.26
Lindgren, Gustav
19
1930200.16
M
Garbett, Matthew
28
2830000.11
Hayes, Cian
18
3330300.09

Các cầu thủ
-
Burton Albion

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Beesley, Jake
9
44130430.30
M
Shade, Tyrese
10
3890400.24
M
Webster, Charlie
8
2260100.27
Lofthouse, Kyran
15
4450400.11
Tavares, Fabio
11
2630100.12
M
Evans, George
12
3220000.06
Trọng tài
-
Anh
Copland, S
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
60.00
Số thẻ được rút ra
3
Số thẻ trên trận
1.50
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng31.50
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1133‏%
Hiệp 2267‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà133‏%
Đội Khách267‏%