Trọng tài
|
Ngày thi đấu 45
|
25
Tháng 4,2026
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:0
23
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 24
27
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Lincoln City
4530105874146100
2
Cardiff City
452710886454191
3
Bolton Wanderers
451918868491975
4
Stockport County FC
4521111368571174
5
Bradford City
452111135650674
6
Stevenage FC
452012134846272
7
Luton
4520111465541171
8
Plymouth Argyle
452171772611170
9
Huddersfield Town
451713157064664
10
Reading
451615146459563
11
Mansfield Town
4515171357461162
12
Wycombe Wanderers
4516121766561060
13
Barnsley
451514166770-359
14
Blackpool
45169205365-1257
15
Doncaster Rovers
45169204768-2157
16
Wigan
451414174957-856
17
Peterborough United
45158226365-253
18
Burton Albion
451314184858-1053
19
Wimbledon
45158225168-1753
20
Leyton Orient London
45149225769-1251
21
Exeter City
451213205159-849
22
Port Vale
451012233659-2342
23
Rotherham United
451011243968-2941
24
Northampton Town
4598283771-3435

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Rotherham United
Reading
Các trận đấu gần nhất
ROTREA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ROTREA
Tài 0.5
93‏%
0.87
100‏%
1.42
Tài 1.5
67‏%
0.87
84‏%
1.42
Tài 2.5
51‏%
0.87
49‏%
1.42
Tài 3.5
22‏%
0.87
27‏%
1.42
Tài 4.5
4‏%
0.87
13‏%
1.42
Tài 5.5
0‏%
0.87
0‏%
1.42
Xỉu 0.5
7‏%
0.87
0‏%
1.42
Xỉu 1.5
33‏%
0.87
16‏%
1.42
Xỉu 2.5
49‏%
0.87
51‏%
1.42
Xỉu 3.5
78‏%
0.87
73‏%
1.42
Xỉu 4.5
96‏%
0.87
87‏%
1.42
Xỉu 5.5
100‏%
0.87
100‏%
1.42

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Rotherham United
Reading
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Rotherham United

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Nombe, Sam
10
30120430.40
Gray, Harry
24
1930000.16
H
Hall, Denzel
22
2730200.11
H
Rafferty, Joe
2
4130100.07
Sherif, Martin
21
720000.29
H
Spence, Kian
8
2120200.10

Các cầu thủ
-
Reading

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Marriott, Jack
7
24160500.67
M
Wing, Lewis
10
45110250.24
Ehibhatiomhan, Kelvin
9
4190500.22
M
Kankam Kyerewaa, Daniel
11
3250300.16
M
Doyle, Kami
29
4140100.10
H
O'Connor, Paudie
15
3530100.09
Trọng tài
-
Anh
Brooks, John
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
18.00
Số thẻ được rút ra
5
Số thẻ trên trận
5.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng55.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1240‏%
Hiệp 2360‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà360‏%
Đội Khách240‏%