Ngày thi đấu 46
|
02
Tháng 5,2026
3
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 24
40
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Lincoln City
4530105874146100
2
Cardiff City
452710886454191
3
Bolton Wanderers
451918868491975
4
Stockport County FC
4521111368571174
5
Bradford City
452111135650674
6
Stevenage FC
452012134846272
7
Luton
4520111465541171
8
Plymouth Argyle
452171772611170
9
Huddersfield Town
451713157064664
10
Reading
451615146459563
11
Mansfield Town
4515171357461162
12
Wycombe Wanderers
4516121766561060
13
Barnsley
451514166770-359
14
Blackpool
45169205365-1257
15
Doncaster Rovers
45169204768-2157
16
Wigan
451414174957-856
17
Peterborough United
45158226365-253
18
Burton Albion
451314184858-1053
19
Wimbledon
45158225168-1753
20
Leyton Orient London
45149225769-1251
21
Exeter City
451213205159-849
22
Port Vale
451012233659-2342
23
Rotherham United
451011243968-2941
24
Northampton Town
4598283771-3435

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bolton Wanderers
Luton
Các trận đấu gần nhất
BOLLUT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
9.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
4.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BOLLUT
Tài 0.5
91‏%
1.51
98‏%
1.44
Tài 1.5
78‏%
1.51
76‏%
1.44
Tài 2.5
47‏%
1.51
53‏%
1.44
Tài 3.5
24‏%
1.51
27‏%
1.44
Tài 4.5
13‏%
1.51
11‏%
1.44
Tài 5.5
7‏%
1.51
0‏%
1.44
Xỉu 0.5
9‏%
1.51
2‏%
1.44
Xỉu 1.5
22‏%
1.51
24‏%
1.44
Xỉu 2.5
53‏%
1.51
47‏%
1.44
Xỉu 3.5
76‏%
1.51
73‏%
1.44
Xỉu 4.5
87‏%
1.51
89‏%
1.44
Xỉu 5.5
93‏%
1.51
100‏%
1.44

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bolton Wanderers
Luton
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bolton Wanderers

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Burstow, Mason
48
44120610.27
Dalby, Sam
10
41100300.24
Cozier-Duberry, Amario
19
3380300.24
Kenny, Johnny
9
1360010.46
Gale, Thierry
11
3550100.14
M
Dempsey, Kyle
22
2830200.11

Các cầu thủ
-
Luton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Clark, Jordan
18
36110230.31
Kodua, Gideon
30
3790510.24
M
Palmer, Kasey
54
1980200.42
M
Richards, Jake
27
2650100.19
Wells, Nahki
21
3850120.13
Morris, Shayden
14
3040300.13