Trọng tài
|
Ngày thi đấu 26
|
14
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Sinsheim
|
Sức chứa
30150
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
5
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
47
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Bundesliga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
B.Munich
312641113328182
2
Dortmund
31207465313467
3
Leipzig
31195762382462
4
Stuttgart
31176863432057
5
Hoffenheim
31176861451657
6
Leverkusen
31167862422055
7
Frankfurt
311110105658-243
8
Freiburg
31127124452-843
9
Augsburg
31107143955-1637
10
Mainz
31810133949-1034
11
M'gladbach
31711133650-1432
12
Bremen
3188153654-1832
13
Union Berlin
3188153555-2032
14
Koln
31710144553-831
15
Hamburger SV
31710143450-1631
16
FC St. Pauli
3168172653-2726
17
Wolfsburg
3167184166-2525
18
Heidenheim
3157193566-3122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hoffenheim
Wolfsburg
Các trận đấu gần nhất
TSGWOB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
6.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

TSGWOB
Tài 0.5
97‏%
1.97
97‏%
1.32
Tài 1.5
87‏%
1.97
81‏%
1.32
Tài 2.5
71‏%
1.97
68‏%
1.32
Tài 3.5
48‏%
1.97
45‏%
1.32
Tài 4.5
26‏%
1.97
19‏%
1.32
Tài 5.5
13‏%
1.97
13‏%
1.32
Xỉu 0.5
3‏%
1.97
3‏%
1.32
Xỉu 1.5
13‏%
1.97
19‏%
1.32
Xỉu 2.5
29‏%
1.97
32‏%
1.32
Xỉu 3.5
52‏%
1.97
55‏%
1.32
Xỉu 4.5
74‏%
1.97
81‏%
1.32
Xỉu 5.5
87‏%
1.97
87‏%
1.32

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hoffenheim
Wolfsburg
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hoffenheim

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kramaric, Andrej
27
31120150.39
Asllani, Fisnik
11
30100100.33
Lemperle, Tim
19
2680310.31
M
Promel, Grischa
6
3170500.23
H
Kabak, Ozan
5
2240000.18
M
Burger, Wouter
18
2740200.15

Các cầu thủ
-
Wolfsburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Amoura, Mohamed
9
2880110.29
Pejcinovic, Dzenan
17
2770200.26
Wimmer, Patrick
39
2340100.17
M
Svanberg, Mattias
32
2130000.14
M
Eriksen, Christian
24
2830030.11
H
Zehnter, Aaron
25
2020000.10
Trọng tài
-
Đức
Reichel, Tobias
Số trận cầm còi
9
Phút trung bình trên thẻ
23.14
Số thẻ được rút ra
35
Số thẻ trên trận
3.89
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng333.67
Thẻ đỏ20.22
Bàn thắng từ phạt đền30.33
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1823‏%
Hiệp 22777‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1646‏%
Đội Khách1954‏%

Sân vận động - PreZero Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
25
51.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
49.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận26.371
Tổng Số Thẻ53
Tổng số bàn thắng49
Tổng Phạt Góc164