Bảng xếp hạng|Bundesliga 25/26
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | B.Munich | 31 | 26 | 4 | 1 | 113 | 32 | 81 | 82 | TTTTT |
2 | Dortmund | 31 | 20 | 7 | 4 | 65 | 31 | 34 | 67 | TTBBT |
3 | Leipzig | 31 | 19 | 5 | 7 | 62 | 38 | 24 | 62 | TTTTT |
4 | Stuttgart | 31 | 17 | 6 | 8 | 63 | 43 | 20 | 57 | TBTBH |
5 | Hoffenheim | 31 | 17 | 6 | 8 | 61 | 45 | 16 | 57 | BBHTT |
6 | Leverkusen | 31 | 16 | 7 | 8 | 62 | 42 | 20 | 55 | HTTBT |
7 | Frankfurt | 31 | 11 | 10 | 10 | 56 | 58 | -2 | 43 | BHTBH |
8 | Freiburg | 31 | 12 | 7 | 12 | 44 | 52 | -8 | 43 | TBTTB |
9 | Augsburg | 31 | 10 | 7 | 14 | 39 | 55 | -16 | 37 | BHHTH |
10 | Mainz | 31 | 8 | 10 | 13 | 39 | 49 | -10 | 34 | TTBHB |
11 | M'gladbach | 31 | 7 | 11 | 13 | 36 | 50 | -14 | 32 | HHBHH |
12 | Bremen | 31 | 8 | 8 | 15 | 36 | 54 | -18 | 32 | TBBTH |
13 | Union Berlin | 31 | 8 | 8 | 15 | 35 | 55 | -20 | 32 | BHBBB |
14 | Koln | 31 | 7 | 10 | 14 | 45 | 53 | -8 | 31 | HHTHB |
15 | Hamburger SV | 31 | 7 | 10 | 14 | 34 | 50 | -16 | 31 | BHBBB |
16 | FC St. Pauli | 31 | 6 | 8 | 17 | 26 | 53 | -27 | 26 | BHBHB |
17 | Wolfsburg | 31 | 6 | 7 | 18 | 41 | 66 | -25 | 25 | BBBTH |
18 | Heidenheim | 31 | 5 | 7 | 19 | 35 | 66 | -31 | 22 | HHTBT |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Hoffenheim
Wolfsburg
Các trận đấu gần nhất- Hoffenheim
Các trận đấu gần nhất- Wolfsburg
Các trận đấu gần nhất
| TSG | WOB | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 2W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| TSG | WOB | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 97% 1.97 | 97% 1.32 |
| Tài 1.5 | 87% 1.97 | 81% 1.32 |
| Tài 2.5 | 71% 1.97 | 68% 1.32 |
| Tài 3.5 | 48% 1.97 | 45% 1.32 |
| Tài 4.5 | 26% 1.97 | 19% 1.32 |
| Tài 5.5 | 13% 1.97 | 13% 1.32 |
| Xỉu 0.5 | 3% 1.97 | 3% 1.32 |
| Xỉu 1.5 | 13% 1.97 | 19% 1.32 |
| Xỉu 2.5 | 29% 1.97 | 32% 1.32 |
| Xỉu 3.5 | 52% 1.97 | 55% 1.32 |
| Xỉu 4.5 | 74% 1.97 | 81% 1.32 |
| Xỉu 5.5 | 87% 1.97 | 87% 1.32 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hoffenheim
Wolfsburg
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Kramaric, Andrej 27 | 31 | 12 | 0 | 1 | 5 | 0.39 |
| TĐ | ![]() Asllani, Fisnik 11 | 30 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Lemperle, Tim 19 | 26 | 8 | 0 | 3 | 1 | 0.31 |
| M | ![]() Promel, Grischa 6 | 31 | 7 | 0 | 5 | 0 | 0.23 |
| H | ![]() Kabak, Ozan 5 | 22 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.18 |
| M | ![]() Burger, Wouter 18 | 27 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.15 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Amoura, Mohamed 9 | 28 | 8 | 0 | 1 | 1 | 0.29 |
| TĐ | ![]() Pejcinovic, Dzenan 17 | 27 | 7 | 0 | 2 | 0 | 0.26 |
| TĐ | ![]() Wimmer, Patrick 39 | 23 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.17 |
| M | ![]() Svanberg, Mattias 32 | 21 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.14 |
| M | ![]() Eriksen, Christian 24 | 28 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0.11 |
| H | ![]() Zehnter, Aaron 25 | 20 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.10 |
Trọng tài
-
Reichel, Tobias
Số trận cầm còi
9
Phút trung bình trên thẻ
23.14
Số thẻ được rút ra
35
Số thẻ trên trận
3.89
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 33 | 3.67 |
| Thẻ đỏ | 2 | 0.22 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 3 | 0.33 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 8 | 23% |
| Hiệp 2 | 27 | 77% |
| Lí do khác | 0 | 0% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 16 | 46% |
| Đội Khách | 19 | 54% |
Sân vận động - PreZero Arena
Bàn Thắng Hiệp Một
25
51.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
49.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 8) |
| Khán giả trên trận | 26.371 |
| Tổng Số Thẻ | 53 |
| Tổng số bàn thắng | 49 |
| Tổng Phạt Góc | 164 |









