Trọng tài
|
Ngày thi đấu 28
|
04
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Leverkusen
|
Sức chứa
30210
Kết thúc
6
:
3
H26:3
H12:3
6
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
40
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Bundesliga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
B.Munich
282341100277373
2
Dortmund
28197260283264
3
Leipzig
28165755361953
4
Stuttgart
28165756381853
5
Hoffenheim
28155855411450
6
Leverkusen
28147758391949
7
Frankfurt
2710895051-138
8
Freiburg
28107114147-637
9
Mainz
2889113543-833
10
Augsburg
2895143451-1732
11
Hamburger SV
28710113241-931
12
Union Berlin
2787123146-1531
13
M'gladbach
2879123548-1330
14
Bremen
2877143149-1828
15
Koln
2768133847-926
16
FC St. Pauli
2766152444-2024
17
Wolfsburg
2856173863-2521
18
Heidenheim
2837182963-3416

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Leverkusen
Wolfsburg
Các trận đấu gần nhất
LEVWOB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
10.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
3.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

LEVWOB
Tài 0.5
100‏%
2.07
100‏%
1.36
Tài 1.5
86‏%
2.07
82‏%
1.36
Tài 2.5
57‏%
2.07
68‏%
1.36
Tài 3.5
43‏%
2.07
50‏%
1.36
Tài 4.5
25‏%
2.07
21‏%
1.36
Tài 5.5
21‏%
2.07
14‏%
1.36
Xỉu 0.5
0‏%
2.07
0‏%
1.36
Xỉu 1.5
14‏%
2.07
18‏%
1.36
Xỉu 2.5
43‏%
2.07
32‏%
1.36
Xỉu 3.5
57‏%
2.07
50‏%
1.36
Xỉu 4.5
75‏%
2.07
79‏%
1.36
Xỉu 5.5
79‏%
2.07
86‏%
1.36

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Leverkusen
Wolfsburg
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Leverkusen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Schick, Patrik
14
22100030.45
H
Grimaldo, Alex
20
2380230.35
M
Tillman, Malik
10
2360100.26
H
Tapsoba, Edmond
12
2350100.22
Kofane, Christian Michel
35
2550300.20
Poku, Ernest
19
2650200.19

Các cầu thủ
-
Wolfsburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Amoura, Mohamed
9
2580110.32
Pejcinovic, Dzenan
17
2450100.21
Wimmer, Patrick
39
2030100.15
M
Svanberg, Mattias
32
2130000.14
M
Eriksen, Christian
24
2530030.12
H
Zehnter, Aaron
25
1720000.12
Trọng tài
-
Đức
Petersen, Martin
Số trận cầm còi
9
Phút trung bình trên thẻ
19.29
Số thẻ được rút ra
42
Số thẻ trên trận
4.67
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng424.67
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền60.67
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1819‏%
Hiệp 23481‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1433‏%
Đội Khách2867‏%

Sân vận động - BayArena

Bàn Thắng Hiệp Một
25
53.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
46.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận31.141
Tổng Số Thẻ67
Tổng số bàn thắng47
Tổng Phạt Góc134