Bảng xếp hạng|Bundesliga 25/26
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | B.Munich | 28 | 23 | 4 | 1 | 100 | 27 | 73 | 73 | TTHTT |
2 | Dortmund | 28 | 19 | 7 | 2 | 60 | 28 | 32 | 64 | BTTTT |
3 | Leipzig | 28 | 16 | 5 | 7 | 55 | 36 | 19 | 53 | TTBTT |
4 | Stuttgart | 28 | 16 | 5 | 7 | 56 | 38 | 18 | 53 | THTTB |
5 | Hoffenheim | 28 | 15 | 5 | 8 | 55 | 41 | 14 | 50 | BTHBB |
6 | Leverkusen | 28 | 14 | 7 | 7 | 58 | 39 | 19 | 49 | THHHT |
7 | Frankfurt | 27 | 10 | 8 | 9 | 50 | 51 | -1 | 38 | BTHTB |
8 | Freiburg | 28 | 10 | 7 | 11 | 41 | 47 | -6 | 37 | BHBTB |
9 | Mainz | 28 | 8 | 9 | 11 | 35 | 43 | -8 | 33 | HHTTT |
10 | Augsburg | 28 | 9 | 5 | 14 | 34 | 51 | -17 | 32 | TBBBH |
11 | Hamburger SV | 28 | 7 | 10 | 11 | 32 | 41 | -9 | 31 | BTHBH |
12 | Union Berlin | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | 46 | -15 | 31 | TBBTB |
13 | M'gladbach | 28 | 7 | 9 | 12 | 35 | 48 | -13 | 30 | TBTHH |
14 | Bremen | 28 | 7 | 7 | 14 | 31 | 49 | -18 | 28 | TTBTB |
15 | Koln | 27 | 6 | 8 | 13 | 38 | 47 | -9 | 26 | HBBHH |
16 | FC St. Pauli | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | 44 | -20 | 24 | TTHBB |
17 | Wolfsburg | 28 | 5 | 6 | 17 | 38 | 63 | -25 | 21 | BBHBB |
18 | Heidenheim | 28 | 3 | 7 | 18 | 29 | 63 | -34 | 16 | BBBHH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Leverkusen
Wolfsburg
Các trận đấu gần nhất- Leverkusen
Các trận đấu gần nhất- Wolfsburg
Những trận kế tiếp - Leverkusen
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| LEV | WOB | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 10.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 3.33 10 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 3.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| LEV | WOB | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2.07 | 100% 1.36 |
| Tài 1.5 | 86% 2.07 | 82% 1.36 |
| Tài 2.5 | 57% 2.07 | 68% 1.36 |
| Tài 3.5 | 43% 2.07 | 50% 1.36 |
| Tài 4.5 | 25% 2.07 | 21% 1.36 |
| Tài 5.5 | 21% 2.07 | 14% 1.36 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2.07 | 0% 1.36 |
| Xỉu 1.5 | 14% 2.07 | 18% 1.36 |
| Xỉu 2.5 | 43% 2.07 | 32% 1.36 |
| Xỉu 3.5 | 57% 2.07 | 50% 1.36 |
| Xỉu 4.5 | 75% 2.07 | 79% 1.36 |
| Xỉu 5.5 | 79% 2.07 | 86% 1.36 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Leverkusen
Wolfsburg
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Schick, Patrik 14 | 22 | 10 | 0 | 0 | 3 | 0.45 |
| H | ![]() Grimaldo, Alex 20 | 23 | 8 | 0 | 2 | 3 | 0.35 |
| M | ![]() Tillman, Malik 10 | 23 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0.26 |
| H | ![]() Tapsoba, Edmond 12 | 23 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.22 |
| TĐ | ![]() Kofane, Christian Michel 35 | 25 | 5 | 0 | 3 | 0 | 0.20 |
| TĐ | ![]() Poku, Ernest 19 | 26 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.19 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Amoura, Mohamed 9 | 25 | 8 | 0 | 1 | 1 | 0.32 |
| TĐ | ![]() Pejcinovic, Dzenan 17 | 24 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.21 |
| TĐ | ![]() Wimmer, Patrick 39 | 20 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.15 |
| M | ![]() Svanberg, Mattias 32 | 21 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.14 |
| M | ![]() Eriksen, Christian 24 | 25 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0.12 |
| H | ![]() Zehnter, Aaron 25 | 17 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.12 |
Trọng tài
-
Petersen, Martin
Số trận cầm còi
9
Phút trung bình trên thẻ
19.29
Số thẻ được rút ra
42
Số thẻ trên trận
4.67
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 42 | 4.67 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 6 | 0.67 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 8 | 19% |
| Hiệp 2 | 34 | 81% |
| Lí do khác | 0 | 0% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 14 | 33% |
| Đội Khách | 28 | 67% |
Sân vận động - BayArena
Bàn Thắng Hiệp Một
25
53.2%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
46.8%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | Nhiều cầu thủ hòa |
| Khán giả trên trận | 31.141 |
| Tổng Số Thẻ | 67 |
| Tổng số bàn thắng | 47 |
| Tổng Phạt Góc | 134 |











