Trọng tài
|
Ngày thi đấu 6
|
20
Tháng 9,2025
|
Sân vận động
Magdeburg
|
Sức chứa
30098
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:1
16
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng 2 Đức

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Schalke 04
31197548282064
2
Paderborn
31177754381658
3
Hannover 96
31169653371657
4
Elversberg
31168755352056
5
Darmstadt
311312655401551
6
Hertha Berlin
3113994436848
7
Kaiserslautern
31144134946346
8
Nuremberg
31118124041-141
9
Karlsruher SC
31117134859-1140
10
Bochum
31109124544139
11
Holstein Kiel
31108134043-338
12
Dynamo Dresden
3198145050035
13
Arminia Bielefeld
3198144647-135
14
Eintracht Braunschweig
3197153450-1634
15
Fortuna Düsseldorf
31104173048-1834
16
Magdeburg
31103184856-833
17
Greuther Fürth
3196164465-2133
18
Munster
31610153454-2028

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Magdeburg
FC Schalke 04
Các trận đấu gần nhất
FCMSCH
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
5.00
9.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
3.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.67
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FCMSCH
Tài 0.5
97‏%
1.55
94‏%
1.55
Tài 1.5
81‏%
1.55
65‏%
1.55
Tài 2.5
55‏%
1.55
48‏%
1.55
Tài 3.5
35‏%
1.55
19‏%
1.55
Tài 4.5
23‏%
1.55
10‏%
1.55
Tài 5.5
16‏%
1.55
3‏%
1.55
Xỉu 0.5
3‏%
1.55
6‏%
1.55
Xỉu 1.5
19‏%
1.55
35‏%
1.55
Xỉu 2.5
45‏%
1.55
52‏%
1.55
Xỉu 3.5
65‏%
1.55
81‏%
1.55
Xỉu 4.5
77‏%
1.55
90‏%
1.55
Xỉu 5.5
84‏%
1.55
97‏%
1.55

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Magdeburg
FC Schalke 04
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Magdeburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Zukowski, Mateusz
22
18170330.94
Atik, Baris
23
3050000.17
M
Ghrieb, Rayan
29
2740200.15
Breunig, Maximilian
9
1830210.17
Nollenberger, Alexander
17
2830000.11
Kaars, Martijn
9
320100.67

Các cầu thủ
-
FC Schalke 04

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Karaman, Kenan
19
29130450.45
Sylla, Moussa
9
2770200.26
Dzeko, Edin
10
860100.75
M
Ljubicic, Dejan
21
1240200.33
H
Kurucay, Hasan
4
2840100.14
M
Aouchiche, Adil
24
1120000.18
Trọng tài
-
Đức
Bickel, Felix
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
23.02
Số thẻ được rút ra
43
Số thẻ trên trận
3.91
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng413.73
Thẻ đỏ20.18
Bàn thắng từ phạt đền10.09
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11330‏%
Hiệp 23070‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1637‏%
Đội Khách2763‏%

Sân vận động - MDCC-Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
19
38.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
61.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận1.854
Tổng Số Thẻ74
Tổng số bàn thắng49
Tổng Phạt Góc149