Trọng tài
|
Ngày thi đấu 15
|
07
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
50000
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H10:0
8
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
53
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng 2 Đức

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Schalke 04
31197548282064
2
Paderborn
31177754381658
3
Hannover 96
31169653371657
4
Elversberg
31168755352056
5
Darmstadt
311312655401551
6
Hertha Berlin
3113994436848
7
Kaiserslautern
31144134946346
8
Nuremberg
31118124041-141
9
Karlsruher SC
31117134859-1140
10
Bochum
31109124544139
11
Holstein Kiel
31108134043-338
12
Dynamo Dresden
3198145050035
13
Arminia Bielefeld
3198144647-135
14
Eintracht Braunschweig
3197153450-1634
15
Fortuna Düsseldorf
31104173048-1834
16
Magdeburg
31103184856-833
17
Greuther Fürth
3196164465-2133
18
Munster
31610153454-2028

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Nuremberg
Greuther Fürth
Các trận đấu gần nhất
FCNSGF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
2.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

FCNSGF
Tài 0.5
97‏%
1.29
94‏%
1.42
Tài 1.5
81‏%
1.29
84‏%
1.42
Tài 2.5
52‏%
1.29
68‏%
1.42
Tài 3.5
16‏%
1.29
42‏%
1.42
Tài 4.5
13‏%
1.29
29‏%
1.42
Tài 5.5
3‏%
1.29
16‏%
1.42
Xỉu 0.5
3‏%
1.29
6‏%
1.42
Xỉu 1.5
19‏%
1.29
16‏%
1.42
Xỉu 2.5
48‏%
1.29
32‏%
1.42
Xỉu 3.5
84‏%
1.29
58‏%
1.42
Xỉu 4.5
87‏%
1.29
71‏%
1.42
Xỉu 5.5
97‏%
1.29
84‏%
1.42

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Nuremberg
Greuther Fürth
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Nuremberg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ali Zoma, Mohamed
23
27110300.41
M
Justvan, Julian
10
3070010.23
M
Lubach, Rafael
18
2660210.23
H
Lochoshvili, Luka
24
3040200.13
M
Becker, Finn Ole
25
2730200.11
Scobel, Piet
39
1820100.11

Các cầu thủ
-
Greuther Fürth

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Futkeu, Noel
9
31160440.52
M
Klaus, Felix
30
2470100.29
Hrgota, Branimir
10
3040000.13
Srbeny, Dennis
7
1830200.17
H
John, Marco
24
920100.22
H
Dehm, Jannik
23
2720200.07
Trọng tài
-
Đức
Erbst, Lars
Số trận cầm còi
14
Phút trung bình trên thẻ
25.71
Số thẻ được rút ra
49
Số thẻ trên trận
3.50
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng463.29
Thẻ đỏ30.21
Bàn thắng từ phạt đền40.29
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11633‏%
Hiệp 23367‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2143‏%
Đội Khách2857‏%

Sân vận động - Max-Morlock-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
14
34.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
65.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận2.028
Tổng Số Thẻ78
Tổng số bàn thắng41
Tổng Phạt Góc163