|
Ngày thi đấu 29
|
11
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
17810
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:1
5
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 18
13
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng 2 Đức

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Schalke 04
31197548282064
2
Paderborn
31177754381658
3
Hannover 96
31169653371657
4
Elversberg
31168755352056
5
Darmstadt
311312655401551
6
Hertha Berlin
3113994436848
7
Kaiserslautern
32144144947246
8
Holstein Kiel
32118134243-141
9
Nuremberg
31118124041-141
10
Bochum
321010124645140
11
Karlsruher SC
31117134859-1140
12
Dynamo Dresden
32108145150138
13
Arminia Bielefeld
3299144748-136
14
Eintracht Braunschweig
3297163452-1834
15
Fortuna Düsseldorf
31104173048-1834
16
Magdeburg
31103184856-833
17
Greuther Fürth
3196164465-2133
18
Munster
31610153454-2028

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Darmstadt
Hannover 96
Các trận đấu gần nhất
D98H96
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

D98H96
Tài 0.5
90‏%
1.77
94‏%
1.71
Tài 1.5
81‏%
1.77
84‏%
1.71
Tài 2.5
58‏%
1.77
68‏%
1.71
Tài 3.5
45‏%
1.77
39‏%
1.71
Tài 4.5
23‏%
1.77
6‏%
1.71
Tài 5.5
10‏%
1.77
0‏%
1.71
Xỉu 0.5
10‏%
1.77
6‏%
1.71
Xỉu 1.5
19‏%
1.77
16‏%
1.71
Xỉu 2.5
42‏%
1.77
32‏%
1.71
Xỉu 3.5
55‏%
1.77
61‏%
1.71
Xỉu 4.5
77‏%
1.77
94‏%
1.71
Xỉu 5.5
90‏%
1.77
100‏%
1.71

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Darmstadt
Hannover 96
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Darmstadt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lidberg, Isac
7
27150200.56
Hornby, Fraser
9
25110320.44
H
Maglica, Matej
5
2860400.21
Corredor, Killian
34
2450200.21
M
Akiyama, Hiroki
16
2930100.10
M
Furukawa, Yosuke
44
1020100.20

Các cầu thủ
-
Hannover 96

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kallman, Benjamin
9
31140500.45
M
Yokota, Daisuke
18
2750210.19
Pichler, Benedikt
11
1930110.16
H
Tomiak, Boris
3
2230120.14
H
Matsuda, Hayate
27
2430000.13
M
Aseko Nkili, Noel
15
3030200.10
Trọng tài
-
Đức
Badstubner, Florian
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
30.00
Số thẻ được rút ra
9
Số thẻ trên trận
3.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng93.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền20.67
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1333‏%
Hiệp 2667‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà556‏%
Đội Khách444‏%

Sân vận động - Merck-Stadion am Böllenfalltor

Bàn Thắng Hiệp Một
25
53.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
46.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận1.113
Tổng Số Thẻ59
Tổng số bàn thắng47
Tổng Phạt Góc176