Ngày thi đấu 32
|
03
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Magdeburg
|
Sức chứa
30098
03 thg 5
07:30
16
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 18
67
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng 2 Đức

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Schalke 04
30187545261961
2
Paderborn
30177652351758
3
Hannover 96
31169653371657
4
Elversberg
31168755352056
5
Darmstadt
311312655401551
6
Hertha Berlin
3113994436848
7
Kaiserslautern
31144134946346
8
Karlsruher SC
31117134859-1140
9
Nuremberg
30108123941-238
10
Holstein Kiel
31108134043-338
11
Bochum
3099124343036
12
Dynamo Dresden
3198145050035
13
Arminia Bielefeld
3198144647-135
14
Eintracht Braunschweig
3197153450-1634
15
Fortuna Düsseldorf
31104173048-1834
16
Magdeburg
30103174855-733
17
Greuther Fürth
3096154363-2033
18
Munster
31610153454-2028

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Magdeburg
Hertha Berlin
Các trận đấu gần nhất
FCMBSC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
9.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FCMBSC
Tài 0.5
97‏%
1.6
90‏%
1.42
Tài 1.5
83‏%
1.6
68‏%
1.42
Tài 2.5
57‏%
1.6
45‏%
1.42
Tài 3.5
37‏%
1.6
23‏%
1.42
Tài 4.5
23‏%
1.6
16‏%
1.42
Tài 5.5
17‏%
1.6
10‏%
1.42
Xỉu 0.5
3‏%
1.6
10‏%
1.42
Xỉu 1.5
17‏%
1.6
32‏%
1.42
Xỉu 2.5
43‏%
1.6
55‏%
1.42
Xỉu 3.5
63‏%
1.6
77‏%
1.42
Xỉu 4.5
77‏%
1.6
84‏%
1.42
Xỉu 5.5
83‏%
1.6
90‏%
1.42

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Magdeburg
Hertha Berlin
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Magdeburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Zukowski, Mateusz
22
18170330.94
Atik, Baris
23
2950000.17
M
Ghrieb, Rayan
29
2640200.15
Breunig, Maximilian
9
1730210.18
Nollenberger, Alexander
17
2730000.11
Kaars, Martijn
9
320100.67

Các cầu thủ
-
Hertha Berlin

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Reese, Fabian
11
30100240.33
Schuler, Jan-Luca
18
2580300.32
Winkler, Marten
22
2960300.21
Kownacki, Dawid
9
2150210.24
Brekalo, Josip
7
930200.33
Gronning, Sebastian
17
1830100.17

Sân vận động - MDCC-Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
19
38.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
61.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận1.854
Tổng Số Thẻ74
Tổng số bàn thắng49
Tổng Phạt Góc149