Ngày thi đấu 32
|
03
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Karlsruhe
|
Sức chứa
33180
9
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 18
20
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng 2 Đức

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Schalke 04
31197548282064
2
Paderborn
31177754381658
3
Hannover 96
31169653371657
4
Elversberg
31168755352056
5
Darmstadt
311312655401551
6
Hertha Berlin
3113994436848
7
Kaiserslautern
31144134946346
8
Nuremberg
31118124041-141
9
Karlsruher SC
31117134859-1140
10
Bochum
31109124544139
11
Holstein Kiel
31108134043-338
12
Dynamo Dresden
3198145050035
13
Arminia Bielefeld
3198144647-135
14
Eintracht Braunschweig
3197153450-1634
15
Fortuna Düsseldorf
31104173048-1834
16
Magdeburg
31103184856-833
17
Greuther Fürth
3196164465-2133
18
Munster
31610153454-2028

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Karlsruher SC
Darmstadt
Các trận đấu gần nhất
KSCD98
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

KSCD98
Tài 0.5
94‏%
1.55
90‏%
1.77
Tài 1.5
84‏%
1.55
81‏%
1.77
Tài 2.5
74‏%
1.55
58‏%
1.77
Tài 3.5
55‏%
1.55
45‏%
1.77
Tài 4.5
29‏%
1.55
23‏%
1.77
Tài 5.5
10‏%
1.55
10‏%
1.77
Xỉu 0.5
6‏%
1.55
10‏%
1.77
Xỉu 1.5
16‏%
1.55
19‏%
1.77
Xỉu 2.5
26‏%
1.55
42‏%
1.77
Xỉu 3.5
45‏%
1.55
55‏%
1.77
Xỉu 4.5
71‏%
1.55
77‏%
1.77
Xỉu 5.5
90‏%
1.55
90‏%
1.77

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Karlsruher SC
Darmstadt
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Karlsruher SC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Wanitzek, Marvin
10
31140540.45
Schleusener, Fabian
24
30100300.33
M
Ben Farhat, Louey
19
1760000.35
M
Egloff, Lilian
25
1540100.27
Fukuda, Shio
13
1730200.18
Simic, Simic
9
2430000.13

Các cầu thủ
-
Darmstadt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lidberg, Isac
7
27150200.56
Hornby, Fraser
9
25110320.44
H
Maglica, Matej
5
2860400.21
Corredor, Killian
34
2450200.21
M
Akiyama, Hiroki
16
2930100.10
M
Furukawa, Yosuke
44
1020100.20

Sân vận động - Wildparkstadion

Bàn Thắng Hiệp Một
22
38.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
35
61.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ85
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc145