Bảng xếp hạng|Giải hạng 2 Đức
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Schalke 04 | 31 | 19 | 7 | 5 | 48 | 28 | 20 | 64 | HTTTT |
2 | Paderborn | 31 | 17 | 7 | 7 | 54 | 38 | 16 | 58 | TTTHB |
3 | Hannover 96 | 31 | 16 | 9 | 6 | 53 | 37 | 16 | 57 | THTHT |
4 | Elversberg | 31 | 16 | 8 | 7 | 55 | 35 | 20 | 56 | THBTH |
5 | Darmstadt | 31 | 13 | 12 | 6 | 55 | 40 | 15 | 51 | HBBBH |
6 | Hertha Berlin | 31 | 13 | 9 | 9 | 44 | 36 | 8 | 48 | TTBHB |
7 | Kaiserslautern | 31 | 14 | 4 | 13 | 49 | 46 | 3 | 46 | BTTBB |
8 | Nuremberg | 31 | 11 | 8 | 12 | 40 | 41 | -1 | 41 | THBHT |
9 | Karlsruher SC | 31 | 11 | 7 | 13 | 48 | 59 | -11 | 40 | TBTBB |
10 | Bochum | 31 | 10 | 9 | 12 | 45 | 44 | 1 | 39 | BBTBT |
11 | Holstein Kiel | 31 | 10 | 8 | 13 | 40 | 43 | -3 | 38 | THTTT |
12 | Dynamo Dresden | 31 | 9 | 8 | 14 | 50 | 50 | 0 | 35 | BBTTB |
13 | Arminia Bielefeld | 31 | 9 | 8 | 14 | 46 | 47 | -1 | 35 | BTBHT |
14 | Eintracht Braunschweig | 31 | 9 | 7 | 15 | 34 | 50 | -16 | 34 | BHBHT |
15 | Fortuna Düsseldorf | 31 | 10 | 4 | 17 | 30 | 48 | -18 | 34 | BBBBT |
16 | Magdeburg | 31 | 10 | 3 | 18 | 48 | 56 | -8 | 33 | TTBTB |
17 | Greuther Fürth | 31 | 9 | 6 | 16 | 44 | 65 | -21 | 33 | BBHTB |
18 | Munster | 31 | 6 | 10 | 15 | 34 | 54 | -20 | 28 | BHHBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Karlsruher SC
Darmstadt
Các trận đấu gần nhất- Karlsruher SC
Các trận đấu gần nhất- Darmstadt
Các trận đấu gần nhất
| KSC | D98 | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 5.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 1.67 5 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 3.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| KSC | D98 | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 94% 1.55 | 90% 1.77 |
| Tài 1.5 | 84% 1.55 | 81% 1.77 |
| Tài 2.5 | 74% 1.55 | 58% 1.77 |
| Tài 3.5 | 55% 1.55 | 45% 1.77 |
| Tài 4.5 | 29% 1.55 | 23% 1.77 |
| Tài 5.5 | 10% 1.55 | 10% 1.77 |
| Xỉu 0.5 | 6% 1.55 | 10% 1.77 |
| Xỉu 1.5 | 16% 1.55 | 19% 1.77 |
| Xỉu 2.5 | 26% 1.55 | 42% 1.77 |
| Xỉu 3.5 | 45% 1.55 | 55% 1.77 |
| Xỉu 4.5 | 71% 1.55 | 77% 1.77 |
| Xỉu 5.5 | 90% 1.55 | 90% 1.77 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Karlsruher SC
Darmstadt
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Wanitzek, Marvin 10 | 31 | 14 | 0 | 5 | 4 | 0.45 |
| TĐ | ![]() Schleusener, Fabian 24 | 30 | 10 | 0 | 3 | 0 | 0.33 |
| M | ![]() Ben Farhat, Louey 19 | 17 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0.35 |
| M | ![]() Egloff, Lilian 25 | 15 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.27 |
| TĐ | ![]() Fukuda, Shio 13 | 17 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.18 |
| TĐ | ![]() Simic, Simic 9 | 24 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Lidberg, Isac 7 | 27 | 15 | 0 | 2 | 0 | 0.56 |
| TĐ | ![]() Hornby, Fraser 9 | 25 | 11 | 0 | 3 | 2 | 0.44 |
| H | ![]() Maglica, Matej 5 | 28 | 6 | 0 | 4 | 0 | 0.21 |
| TĐ | ![]() Corredor, Killian 34 | 24 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.21 |
| M | ![]() Akiyama, Hiroki 16 | 29 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.10 |
| M | ![]() Furukawa, Yosuke 44 | 10 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.20 |
Sân vận động - Wildparkstadion
Bàn Thắng Hiệp Một
22
38.6%
Bàn Thắng Hiệp Hai
35
61.4%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | Nhiều cầu thủ hòa |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 85 |
| Tổng số bàn thắng | 57 |
| Tổng Phạt Góc | 145 |








