Ngày thi đấu 32
|
03
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
49000
4
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 18
73
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng 2 Đức

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Schalke 04
30187545261961
2
Paderborn
30177652351758
3
Elversberg
30167752322055
4
Hannover 96
30159650361454
5
Darmstadt
301311652371550
6
Hertha Berlin
3013984435948
7
Kaiserslautern
31144134946346
8
Karlsruher SC
30117124756-940
9
Nuremberg
30108123941-238
10
Bochum
3099124343036
11
Dynamo Dresden
3198145050035
12
Holstein Kiel
3098133943-435
13
Eintracht Braunschweig
3197153450-1634
14
Fortuna Düsseldorf
31104173048-1834
15
Magdeburg
30103174855-733
16
Greuther Fürth
3096154363-2033
17
Arminia Bielefeld
3088144345-232
18
Munster
30610143251-1928

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hannover 96
Munster
Các trận đấu gần nhất
H96PMU
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
4.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
33‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

H96PMU
Tài 0.5
93‏%
1.67
87‏%
1.07
Tài 1.5
83‏%
1.67
80‏%
1.07
Tài 2.5
67‏%
1.67
60‏%
1.07
Tài 3.5
37‏%
1.67
30‏%
1.07
Tài 4.5
7‏%
1.67
17‏%
1.07
Tài 5.5
0‏%
1.67
3‏%
1.07
Xỉu 0.5
7‏%
1.67
13‏%
1.07
Xỉu 1.5
17‏%
1.67
20‏%
1.07
Xỉu 2.5
33‏%
1.67
40‏%
1.07
Xỉu 3.5
63‏%
1.67
70‏%
1.07
Xỉu 4.5
93‏%
1.67
83‏%
1.07
Xỉu 5.5
100‏%
1.67
97‏%
1.07

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hannover 96
Munster
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hannover 96

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kallman, Benjamin
9
30140500.47
M
Yokota, Daisuke
18
2640100.15
Pichler, Benedikt
11
1930110.16
H
Tomiak, Boris
3
2230120.14
H
Matsuda, Hayate
27
2330000.13
M
Aseko Nkili, Noel
15
2930200.10

Các cầu thủ
-
Munster

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Amenyido, Etienne
30
2060200.30
M
Meier, Oliver Batista
17
2960120.21
H
Heuer, Jannis
24
2730100.11
M
Hendrix, Jorrit
20
2830100.11
M
Mees, Joshua
8
1420100.14
Wilhelmsson, Oscar
11
1420000.14

Sân vận động - Heinz von Heiden Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
15
39.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
23
60.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ67
Tổng số bàn thắng38
Tổng Phạt Góc167