Ngày thi đấu 32
|
03
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
16600
17
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 18
27
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng 2 Đức

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Schalke 04
31197548282064
2
Paderborn
31177754381658
3
Hannover 96
31169653371657
4
Elversberg
31168755352056
5
Darmstadt
311312655401551
6
Hertha Berlin
3113994436848
7
Kaiserslautern
31144134946346
8
Nuremberg
31118124041-141
9
Karlsruher SC
31117134859-1140
10
Bochum
31109124544139
11
Holstein Kiel
31108134043-338
12
Dynamo Dresden
3198145050035
13
Arminia Bielefeld
3198144647-135
14
Eintracht Braunschweig
3197153450-1634
15
Fortuna Düsseldorf
31104173048-1834
16
Magdeburg
31103184856-833
17
Greuther Fürth
3196164465-2133
18
Munster
31610153454-2028

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Greuther Fürth
Nuremberg
Các trận đấu gần nhất
SGFFCN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SGFFCN
Tài 0.5
94‏%
1.42
97‏%
1.29
Tài 1.5
84‏%
1.42
81‏%
1.29
Tài 2.5
68‏%
1.42
52‏%
1.29
Tài 3.5
42‏%
1.42
16‏%
1.29
Tài 4.5
29‏%
1.42
13‏%
1.29
Tài 5.5
16‏%
1.42
3‏%
1.29
Xỉu 0.5
6‏%
1.42
3‏%
1.29
Xỉu 1.5
16‏%
1.42
19‏%
1.29
Xỉu 2.5
32‏%
1.42
48‏%
1.29
Xỉu 3.5
58‏%
1.42
84‏%
1.29
Xỉu 4.5
71‏%
1.42
87‏%
1.29
Xỉu 5.5
84‏%
1.42
97‏%
1.29

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Greuther Fürth
Nuremberg
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Greuther Fürth

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Futkeu, Noel
9
31160440.52
M
Klaus, Felix
30
2470100.29
Hrgota, Branimir
10
3040000.13
Srbeny, Dennis
7
1830200.17
H
John, Marco
24
920100.22
H
Dehm, Jannik
23
2720200.07

Các cầu thủ
-
Nuremberg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ali Zoma, Mohamed
23
27110300.41
M
Justvan, Julian
10
3070010.23
M
Lubach, Rafael
18
2660210.23
H
Lochoshvili, Luka
24
3040200.13
M
Becker, Finn Ole
25
2730200.11
Scobel, Piet
39
1820100.11

Sân vận động - Sportpark Ronhof Thomas Sommer

Bàn Thắng Hiệp Một
29
55.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
23
44.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận799
Tổng Số Thẻ70
Tổng số bàn thắng52
Tổng Phạt Góc152