Ngày thi đấu 32
|
02
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Gelsenkirchen
|
Sức chứa
62271
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 18
67
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng 2 Đức

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Schalke 04
30187545261961
2
Paderborn
30177652351758
3
Hannover 96
31169653371657
4
Elversberg
31168755352056
5
Darmstadt
311312655401551
6
Hertha Berlin
3113994436848
7
Kaiserslautern
31144134946346
8
Karlsruher SC
31117134859-1140
9
Nuremberg
30108123941-238
10
Holstein Kiel
31108134043-338
11
Bochum
3099124343036
12
Dynamo Dresden
3198145050035
13
Arminia Bielefeld
3198144647-135
14
Eintracht Braunschweig
3197153450-1634
15
Fortuna Düsseldorf
31104173048-1834
16
Magdeburg
30103174855-733
17
Greuther Fürth
3096154363-2033
18
Munster
31610153454-2028

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Schalke 04
Fortuna Düsseldorf
Các trận đấu gần nhất
SCHF95
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
7.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.67
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SCHF95
Tài 0.5
93‏%
1.5
94‏%
0.97
Tài 1.5
63‏%
1.5
71‏%
0.97
Tài 2.5
47‏%
1.5
55‏%
0.97
Tài 3.5
17‏%
1.5
13‏%
0.97
Tài 4.5
7‏%
1.5
10‏%
0.97
Tài 5.5
3‏%
1.5
6‏%
0.97
Xỉu 0.5
7‏%
1.5
6‏%
0.97
Xỉu 1.5
37‏%
1.5
29‏%
0.97
Xỉu 2.5
53‏%
1.5
45‏%
0.97
Xỉu 3.5
83‏%
1.5
87‏%
0.97
Xỉu 4.5
93‏%
1.5
90‏%
0.97
Xỉu 5.5
97‏%
1.5
94‏%
0.97

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Schalke 04
Fortuna Düsseldorf
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Schalke 04

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Karaman, Kenan
19
28130450.46
Sylla, Moussa
9
2670200.27
Dzeko, Edin
10
860100.75
H
Kurucay, Hasan
4
2740100.15
M
Ljubicic, Dejan
21
1120100.18
Lasme, Bryan
11
1220200.17

Các cầu thủ
-
Fortuna Düsseldorf

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Itten, Cedric
13
28130300.46
M
Muslija, Florent
24
2840110.14
Rasmussen, Christian
10
2220100.09
M
Appelkamp, Shinta
23
2520100.08
H
De Wijs, Jordy
30
810000.13
M
Raimund, Luca
7
1310000.08

Sân vận động - VELTINS-Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
15
36.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
63.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận4.121
Tổng Số Thẻ63
Tổng số bàn thắng41
Tổng Phạt Góc145