Ngày thi đấu 33
|
09
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15034
09 thg 5
07:00
10
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 18
87
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng 2 Đức

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Schalke 04
30187545261961
2
Paderborn
30177652351758
3
Hannover 96
31169653371657
4
Elversberg
30167752322055
5
Darmstadt
301311652371550
6
Hertha Berlin
3113994436848
7
Kaiserslautern
31144134946346
8
Karlsruher SC
31117134859-1140
9
Nuremberg
30108123941-238
10
Holstein Kiel
31108134043-338
11
Bochum
3099124343036
12
Dynamo Dresden
3198145050035
13
Arminia Bielefeld
3198144647-135
14
Eintracht Braunschweig
3197153450-1634
15
Fortuna Düsseldorf
31104173048-1834
16
Magdeburg
30103174855-733
17
Greuther Fürth
3096154363-2033
18
Munster
31610153454-2028

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Holstein Kiel
Magdeburg
Các trận đấu gần nhất
HOKFCM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
6.00
9.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
3.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.67
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HOKFCM
Tài 0.5
97‏%
1.29
97‏%
1.6
Tài 1.5
81‏%
1.29
83‏%
1.6
Tài 2.5
52‏%
1.29
57‏%
1.6
Tài 3.5
23‏%
1.29
37‏%
1.6
Tài 4.5
13‏%
1.29
23‏%
1.6
Tài 5.5
3‏%
1.29
17‏%
1.6
Xỉu 0.5
3‏%
1.29
3‏%
1.6
Xỉu 1.5
19‏%
1.29
17‏%
1.6
Xỉu 2.5
48‏%
1.29
43‏%
1.6
Xỉu 3.5
77‏%
1.29
63‏%
1.6
Xỉu 4.5
87‏%
1.29
77‏%
1.6
Xỉu 5.5
97‏%
1.29
83‏%
1.6

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Holstein Kiel
Magdeburg
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Holstein Kiel

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Harres, Phil
19
3070100.23
H
Zec, David
26
2860330.21
M
Therkelsen, Jonas
10
3140300.13
H
Nekic, Ivan
13
1730200.18
M
Davidsen, Kasper
15
2630100.12
Kapralik, Adrian
20
2730000.11

Các cầu thủ
-
Magdeburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Zukowski, Mateusz
22
18170330.94
Atik, Baris
23
2950000.17
M
Ghrieb, Rayan
29
2640200.15
Breunig, Maximilian
9
1730210.18
Nollenberger, Alexander
17
2730000.11
Kaars, Martijn
9
320100.67

Sân vận động - Holstein-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
17
48.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
18
51.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận1.986
Tổng Số Thẻ76
Tổng số bàn thắng35
Tổng Phạt Góc161