Ngày thi đấu 33
|
10
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Dusseldorf
|
Sức chứa
54600
15
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 18
20
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng 2 Đức

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Schalke 04
31197548282064
2
Paderborn
31177754381658
3
Hannover 96
31169653371657
4
Elversberg
31168755352056
5
Darmstadt
311312655401551
6
Hertha Berlin
3113994436848
7
Kaiserslautern
31144134946346
8
Nuremberg
31118124041-141
9
Karlsruher SC
31117134859-1140
10
Bochum
31109124544139
11
Holstein Kiel
31108134043-338
12
Dynamo Dresden
3198145050035
13
Arminia Bielefeld
3198144647-135
14
Eintracht Braunschweig
3197153450-1634
15
Fortuna Düsseldorf
31104173048-1834
16
Magdeburg
31103184856-833
17
Greuther Fürth
3196164465-2133
18
Munster
31610153454-2028

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Fortuna Düsseldorf
Elversberg
Các trận đấu gần nhất
F95SVE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
4.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

F95SVE
Tài 0.5
94‏%
0.97
97‏%
1.77
Tài 1.5
71‏%
0.97
81‏%
1.77
Tài 2.5
55‏%
0.97
55‏%
1.77
Tài 3.5
13‏%
0.97
35‏%
1.77
Tài 4.5
10‏%
0.97
16‏%
1.77
Tài 5.5
6‏%
0.97
6‏%
1.77
Xỉu 0.5
6‏%
0.97
3‏%
1.77
Xỉu 1.5
29‏%
0.97
19‏%
1.77
Xỉu 2.5
45‏%
0.97
45‏%
1.77
Xỉu 3.5
87‏%
0.97
65‏%
1.77
Xỉu 4.5
90‏%
0.97
84‏%
1.77
Xỉu 5.5
94‏%
0.97
94‏%
1.77

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Fortuna Düsseldorf
Elversberg
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Fortuna Düsseldorf

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Itten, Cedric
13
28130300.46
M
Muslija, Florent
24
2840110.14
Rasmussen, Christian
10
2220100.09
M
Appelkamp, Shinta
23
2520100.08
H
De Wijs, Jordy
30
810000.13
M
Raimund, Luca
7
1310000.08

Các cầu thủ
-
Elversberg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ebnoutalib, Younes
22
17120210.71
Petkov, Lukas
25
31110320.35
M
Zimmerschied, Tom
29
3140100.13
Stange, Otto
9
930210.33
Ntusu, David Mokwa
42
1430100.21
M
Conte, Bambase
10
2330000.13

Sân vận động - Merkur Spiel-Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
15
34.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
29
65.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận3.219
Tổng Số Thẻ72
Tổng số bàn thắng44
Tổng Phạt Góc129