Trọng tài
|
Ngày thi đấu 32
|
02
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
35322
Hôm nay
09:00
17
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 18
20
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Ligue 1 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
PSG
30223568254369
2
Lens
30203760322863
3
Lyon
31176848321657
4
Lille
31176850341657
5
Stade Rennais
31168754421256
6
Marseille
311651059411853
7
Monaco
31156105447751
8
Strasbourg
301371049391046
9
Lorient
311011104247-541
10
Toulouse
31108134344-138
11
Brest
30108124147-638
12
Paris FC
31911114047-738
13
Angers SCO
3197152643-1734
14
Le Havre
31613122942-1331
15
Nice
3179153557-2230
16
AJ Auxerre
31510162742-1525
17
Nantes
3148192651-2520
18
Metz
3137213170-3916

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Nantes
Marseille
Các trận đấu gần nhất
FCNOLM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
2.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FCNOLM
Tài 0.5
90‏%
0.84
100‏%
1.9
Tài 1.5
68‏%
0.84
74‏%
1.9
Tài 2.5
45‏%
0.84
61‏%
1.9
Tài 3.5
23‏%
0.84
42‏%
1.9
Tài 4.5
13‏%
0.84
19‏%
1.9
Tài 5.5
3‏%
0.84
13‏%
1.9
Xỉu 0.5
10‏%
0.84
0‏%
1.9
Xỉu 1.5
32‏%
0.84
26‏%
1.9
Xỉu 2.5
55‏%
0.84
39‏%
1.9
Xỉu 3.5
77‏%
0.84
58‏%
1.9
Xỉu 4.5
87‏%
0.84
81‏%
1.9
Xỉu 5.5
97‏%
0.84
87‏%
1.9

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Nantes
Marseille
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Nantes

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Abline, Matthis
10
3050100.17
Mohamed, Mostafa
31
2340100.17
H
Centonze, Fabien
18
1530100.20
Arabi, El
19
2430100.13
Ganago, Ignatius Kpene
37
1120110.18
M
Guirassy, Bahereba
11
2020000.10

Các cầu thủ
-
Marseille

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Greenwood, Mason
10
29150250.52
Aubameyang, Pierre-Emerick
17
2890200.32
Gouiri, Amine
9
1970300.37
Paixao, Igor
14
2760100.22
Vaz, Robinio
34
1440100.29
M
Gomes, Angel
8
1430100.21
Trọng tài
-
Pháp
Pignard, Jeremie
Số trận cầm còi
15
Phút trung bình trên thẻ
19.29
Số thẻ được rút ra
70
Số thẻ trên trận
4.67
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng634.20
Thẻ đỏ70.47
Bàn thắng từ phạt đền80.53
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13854‏%
Hiệp 23043‏%
Lí do khác23‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3347‏%
Đội Khách3753‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Stade de la Beaujoire

Bàn Thắng Hiệp Một
22
52.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
20
47.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận27.422
Tổng Số Thẻ70
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc131