Bảng xếp hạng|DEL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Mannheim | 52 | 35 | 17 | 182-122 | 60 | 103 | TTTBT |
9 | ![]() ![]() Schwenningen | 52 | 24 | 28 | 147-157 | -10 | 72 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 58 | từ {năm}
MANSWW
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của58
# | Đội | Số trận | T | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Mannheim | 52 | 35 | 17 | 182-122 | 60 | 103 | TTTBT |
9 | ![]() ![]() Schwenningen | 52 | 24 | 28 | 147-157 | -10 | 72 | TBTTB |