|
Ngày thi đấu 2
|
22
Tháng 8,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14422
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:0
16
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 22
27
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Las Palmas
371712849311863
6
Burgos CF
3717101044331161
7
SD Eibar
3717101045321361
8
Malaga
371791162471560
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
37108193453-1938
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CD Leganés
Cadiz
Các trận đấu gần nhất
LEGCAD
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
2.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

LEGCAD
Tài 0.5
84‏%
1.08
89‏%
0.92
Tài 1.5
70‏%
1.08
65‏%
0.92
Tài 2.5
43‏%
1.08
51‏%
0.92
Tài 3.5
16‏%
1.08
19‏%
0.92
Tài 4.5
8‏%
1.08
8‏%
0.92
Tài 5.5
3‏%
1.08
3‏%
0.92
Xỉu 0.5
16‏%
1.08
11‏%
0.92
Xỉu 1.5
30‏%
1.08
35‏%
0.92
Xỉu 2.5
57‏%
1.08
49‏%
0.92
Xỉu 3.5
84‏%
1.08
81‏%
0.92
Xỉu 4.5
92‏%
1.08
92‏%
0.92
Xỉu 5.5
97‏%
1.08
97‏%
0.92

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
CD Leganés
Cadiz
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
CD Leganés

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Millan, Alex
23
3360110.18
M
Melero, Gonzalo
16
3350300.15
Barros Lopes, Luis Henrique
11
3340000.12
Garcia, Diego
19
3340220.12
Lopez, Roberto
14
2130200.14
Plano, Oscar
20
2630100.12

Các cầu thủ
-
Cadiz

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Tabatadze, Iuri
12
1860410.33
Ocampo, Brian
10
2650200.19
Camara, Dawda
17
3040100.13
Pascual, Alvaro Garcia
23
3540200.11
Marti, Roger
9
2720100.07
M
Diakite, Moussa
5
3320000.06
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Lax Franco, Salvador
Số trận cầm còi
18
Phút trung bình trên thẻ
19.76
Số thẻ được rút ra
82
Số thẻ trên trận
4.56
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng794.39
Thẻ đỏ30.17
Bàn thắng từ phạt đền20.11
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12328‏%
Hiệp 25972‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4352‏%
Đội Khách3948‏%

Sân vận động - Estadio Municipal de Butarque

Bàn Thắng Hiệp Một
20
47.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
52.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận464
Tổng Số Thẻ91
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc185