|
Ngày thi đấu 3
|
01
Tháng 9,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14422
16
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 22
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
RC Deportivo de La Coruña
381911859411868
3
Almería
372071074561867
4
Castellon
371810964461864
5
Las Palmas
371712849311863
6
Burgos CF
3717101044331161
7
SD Eibar
3717101045321361
8
Malaga
371791162471560
9
Andorra
381510135648855
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
381311144951-250
14
Granada
381212144849-148
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
381012164146-542
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
37108193453-1938
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
38811193351-1835
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CD Leganés
RC Deportivo de La Coruña
Các trận đấu gần nhất
LEGDEP
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
1.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

LEGDEP
Tài 0.5
84‏%
1.08
97‏%
1.55
Tài 1.5
71‏%
1.08
84‏%
1.55
Tài 2.5
45‏%
1.08
50‏%
1.55
Tài 3.5
16‏%
1.08
24‏%
1.55
Tài 4.5
8‏%
1.08
5‏%
1.55
Tài 5.5
3‏%
1.08
3‏%
1.55
Xỉu 0.5
16‏%
1.08
3‏%
1.55
Xỉu 1.5
29‏%
1.08
16‏%
1.55
Xỉu 2.5
55‏%
1.08
50‏%
1.55
Xỉu 3.5
84‏%
1.08
76‏%
1.55
Xỉu 4.5
92‏%
1.08
95‏%
1.55
Xỉu 5.5
97‏%
1.08
97‏%
1.55

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
CD Leganés
RC Deportivo de La Coruña
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
CD Leganés

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Millan, Alex
23
3460110.18
M
Melero, Gonzalo
16
3350300.15
Barros Lopes, Luis Henrique
11
3440000.12
Garcia, Diego
19
3440220.12
Lopez, Roberto
14
2230200.14
Plano, Oscar
20
2730100.11

Các cầu thủ
-
RC Deportivo de La Coruña

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Hernandez Cubas, Yeremay
10
35110460.31
Eddahchouri, Zakaria
9
32100500.31
Mella Boullon, David
11
2550200.20
Carreno, Mario
21
3850100.13
Nsongo, Bil
32
1440100.29
M
Mulattieri, Samuele
7
2940200.14
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Arcediano Monescillo, Damaso
Số trận cầm còi
20
Phút trung bình trên thẻ
14.88
Số thẻ được rút ra
121
Số thẻ trên trận
6.05
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1125.60
Thẻ đỏ90.45
Bàn thắng từ phạt đền120.60
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13932‏%
Hiệp 28167‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà6050‏%
Đội Khách6150‏%

Sân vận động - Estadio Municipal de Butarque

Bàn Thắng Hiệp Một
20
47.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
52.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận464
Tổng Số Thẻ91
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc185