|
Ngày thi đấu 4
|
07
Tháng 9,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
18331
Kết thúc
2
:
3
H22:3
H12:0
2
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 22
60
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Burgos CF
3717101044331161
6
SD Eibar
3717101045321361
7
Malaga
371791162471560
8
Las Palmas
361612847301760
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
36108183351-1838
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Almería
Santander
Các trận đấu gần nhất
ALMSAN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
8.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ALMSAN
Tài 0.5
97‏%
2
97‏%
2.03
Tài 1.5
86‏%
2
84‏%
2.03
Tài 2.5
73‏%
2
70‏%
2.03
Tài 3.5
43‏%
2
54‏%
2.03
Tài 4.5
30‏%
2
27‏%
2.03
Tài 5.5
16‏%
2
11‏%
2.03
Xỉu 0.5
3‏%
2
3‏%
2.03
Xỉu 1.5
14‏%
2
16‏%
2.03
Xỉu 2.5
27‏%
2
30‏%
2.03
Xỉu 3.5
57‏%
2
46‏%
2.03
Xỉu 4.5
70‏%
2
73‏%
2.03
Xỉu 5.5
84‏%
2
89‏%
2.03

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Almería
Santander
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Almería

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Arribas, Sergio
11
38240490.63
Embarba, Adri
23
36140320.39
Baptistao, Leo
12
3080400.27
De la Fuente, Miguel
9
1640000.25
H
Munoz, Alex
3
3240100.13
M
Thalys
9
2130100.14

Các cầu thủ
-
Santander

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Martin, Andres
11
36190830.53
Villalibre, Asier
12
27130400.48
Arevalo, Jeremy
29
1880300.44
M
Vicente, Inigo
10
3680100.22
Guliashvili, Giorgi
7
1460000.43
M
Urtasan, Peio
18
3050200.17
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Fuentes Molina, Andres
Số trận cầm còi
20
Phút trung bình trên thẻ
17.14
Số thẻ được rút ra
105
Số thẻ trên trận
5.25
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1005.00
Thẻ đỏ50.25
Bàn thắng từ phạt đền70.35
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 14139‏%
Hiệp 26259‏%
Lí do khác22‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5754‏%
Đội Khách4846‏%

Sân vận động - Estadio de los Juegos Mediterraneos

Bàn Thắng Hiệp Một
27
37.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
45
62.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 11)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ99
Tổng số bàn thắng72
Tổng Phạt Góc181