|
Ngày thi đấu 9
|
10
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
19189
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
14
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 22
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
Malaga
361791060441660
6
Burgos CF
361791043321160
7
Las Palmas
361612847301760
8
SD Eibar
3616101042321058
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
361211134848047
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Granada
Las Palmas
Các trận đấu gần nhất
GCFLPA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

GCFLPA
Tài 0.5
86‏%
1.25
86‏%
1.31
Tài 1.5
67‏%
1.25
67‏%
1.31
Tài 2.5
42‏%
1.25
39‏%
1.31
Tài 3.5
28‏%
1.25
19‏%
1.31
Tài 4.5
17‏%
1.25
3‏%
1.31
Tài 5.5
8‏%
1.25
0‏%
1.31
Xỉu 0.5
14‏%
1.25
14‏%
1.31
Xỉu 1.5
33‏%
1.25
33‏%
1.31
Xỉu 2.5
58‏%
1.25
61‏%
1.31
Xỉu 3.5
72‏%
1.25
81‏%
1.31
Xỉu 4.5
83‏%
1.25
97‏%
1.31
Xỉu 5.5
92‏%
1.25
100‏%
1.31

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Granada
Las Palmas
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Granada

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pascual, Jorge
19
3390420.27
Arnaiz, Jose
11
2970300.24
M
Serna, Pedro Aleman
8
3350200.15
M
Alcaraz, Ruben
4
2840220.14
Petit Abad, Gonzalo Ezequiel
9
1230000.25
Saenz, Pablo
21
2730000.11

Các cầu thủ
-
Las Palmas

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Fuster, Manuel
14
3680100.22
Jese
10
2770310.26
Garcia, Ale
22
2870400.25
Miyashiro, Taisei
18
1240000.33
Lukovic, Milos
25
1740100.24
H
Clemente, Enrique
5
3240100.13
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Moreno Aragon, Alvaro
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
16.44
Số thẻ được rút ra
104
Số thẻ trên trận
5.47
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1005.26
Thẻ đỏ40.21
Bàn thắng từ phạt đền80.42
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13938‏%
Hiệp 26462‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5149‏%
Đội Khách5351‏%

Sân vận động - Estadio Nuevo Los Carmenes

Bàn Thắng Hiệp Một
26
60.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
39.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận533
Tổng Số Thẻ97
Tổng số bàn thắng43
Tổng Phạt Góc171