|
Ngày thi đấu 10
|
19
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14500
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
4
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 22
87
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Burgos CF
3717101044331161
6
SD Eibar
3717101045321361
7
Malaga
371791162471560
8
Las Palmas
361612847301760
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
36108183351-1838
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Castellon
Albacete
Các trận đấu gần nhất
CASALB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
8.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

CASALB
Tài 0.5
89‏%
1.73
86‏%
1.3
Tài 1.5
76‏%
1.73
70‏%
1.3
Tài 2.5
51‏%
1.73
49‏%
1.3
Tài 3.5
46‏%
1.73
30‏%
1.3
Tài 4.5
19‏%
1.73
19‏%
1.3
Tài 5.5
8‏%
1.73
5‏%
1.3
Xỉu 0.5
11‏%
1.73
14‏%
1.3
Xỉu 1.5
24‏%
1.73
30‏%
1.3
Xỉu 2.5
49‏%
1.73
51‏%
1.3
Xỉu 3.5
54‏%
1.73
70‏%
1.3
Xỉu 4.5
81‏%
1.73
81‏%
1.3
Xỉu 5.5
92‏%
1.73
95‏%
1.3

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Castellon
Albacete
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Castellon

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Calatrava, Alex
21
36130130.36
Camara, Ousmane
9
30110200.37
M
Cipenga, Brian Kibambe
16
2550300.20
H
Brignani, Fabrizio
3
2750200.19
M
Suero, Israel
10
2850420.18
Jakobsen, Adam
19
2840000.14

Các cầu thủ
-
Albacete

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Betancor, Jefte
10
33100440.30
H
Medina, Agustin
4
2580200.32
Puertas, Antonio
7
2980200.28
Rubio Roldan, Alex
19
1240100.33
M
Morcillo, Jon
7
2140210.19
Obeng, Samuel
20
1530200.20
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
De Ena Wolf, Alonso
Số trận cầm còi
18
Phút trung bình trên thẻ
14.09
Số thẻ được rút ra
115
Số thẻ trên trận
6.39
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1075.94
Thẻ đỏ80.44
Bàn thắng từ phạt đền50.28
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12824‏%
Hiệp 28473‏%
Lí do khác33‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5649‏%
Đội Khách5951‏%

Sân vận động - Estadio Municipal Castalia

Bàn Thắng Hiệp Một
28
47.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
52.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận691
Tổng Số Thẻ117
Tổng số bàn thắng59
Tổng Phạt Góc169