|
Ngày thi đấu 13
|
09
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
19189
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H11:1
14
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
21
/ 22
20
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Las Palmas
371712849311863
6
Burgos CF
3717101044331161
7
SD Eibar
3717101045321361
8
Malaga
371791162471560
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
37108193453-1938
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Granada
Real Zaragoza
Các trận đấu gần nhất
GCFZAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
4.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

GCFZAR
Tài 0.5
86‏%
1.27
92‏%
0.89
Tài 1.5
68‏%
1.27
65‏%
0.89
Tài 2.5
43‏%
1.27
35‏%
0.89
Tài 3.5
30‏%
1.27
19‏%
0.89
Tài 4.5
19‏%
1.27
11‏%
0.89
Tài 5.5
11‏%
1.27
3‏%
0.89
Xỉu 0.5
14‏%
1.27
8‏%
0.89
Xỉu 1.5
32‏%
1.27
35‏%
0.89
Xỉu 2.5
57‏%
1.27
65‏%
0.89
Xỉu 3.5
70‏%
1.27
81‏%
0.89
Xỉu 4.5
81‏%
1.27
89‏%
0.89
Xỉu 5.5
89‏%
1.27
97‏%
0.89

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Granada
Real Zaragoza
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Granada

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pascual, Jorge
19
3390420.27
Arnaiz, Jose
11
3070300.23
M
Serna, Pedro Aleman
8
3460200.18
Saenz, Pablo
21
2840100.14
M
Alcaraz, Ruben
4
2940220.14
Petit Abad, Gonzalo Ezequiel
9
1330000.23

Các cầu thủ
-
Real Zaragoza

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gomez, Dani
9
2890430.32
Kodro, Kenan
19
2870100.25
Bakis, Sinan
12
920200.22
Rober
11
1320000.15
Moyano, Sebas
17
2220200.09
Soberon Gutierrez, Mario
7
2520010.08
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Mallo Fernandez, Eder
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
15.13
Số thẻ được rút ra
113
Số thẻ trên trận
5.95
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1105.79
Thẻ đỏ30.16
Bàn thắng từ phạt đền50.26
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 14035‏%
Hiệp 27062‏%
Lí do khác33‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4842‏%
Đội Khách6558‏%

Sân vận động - Estadio Nuevo Los Carmenes

Bàn Thắng Hiệp Một
30
61.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
19
38.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận505
Tổng Số Thẻ100
Tổng số bàn thắng49
Tổng Phạt Góc178