|
Ngày thi đấu 18
|
13
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
21650
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
10
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 22
80
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Las Palmas
371712849311863
6
Burgos CF
3717101044331161
7
SD Eibar
3717101045321361
8
Malaga
371791162471560
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
37108193453-1938
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Cordoba
SD Eibar
Các trận đấu gần nhất
COREIB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
6.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

COREIB
Tài 0.5
92‏%
1.41
84‏%
1.22
Tài 1.5
81‏%
1.41
59‏%
1.22
Tài 2.5
62‏%
1.41
46‏%
1.22
Tài 3.5
38‏%
1.41
16‏%
1.22
Tài 4.5
11‏%
1.41
3‏%
1.22
Tài 5.5
3‏%
1.41
0‏%
1.22
Xỉu 0.5
8‏%
1.41
16‏%
1.22
Xỉu 1.5
19‏%
1.41
41‏%
1.22
Xỉu 2.5
38‏%
1.41
54‏%
1.22
Xỉu 3.5
62‏%
1.41
84‏%
1.22
Xỉu 4.5
89‏%
1.41
97‏%
1.22
Xỉu 5.5
97‏%
1.41
100‏%
1.22

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Cordoba
SD Eibar
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Cordoba

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Fuentes Gonzalez, Adrian
18
36120400.33
Gonzalez, Jacobo
10
3580120.23
Bri, Diego
5
2330100.13
Guardiola, Sergi
14
3230200.09
Carracedo Garcia, Cristian
23
3530130.09
Mendes-Martins, Adilson
17
1020200.20

Các cầu thủ
-
SD Eibar

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Marton, Javier
20
34120230.35
Bautista, Jon
9
3360200.18
H
Arbilla, Anaitz
23
2940200.14
M
Corpas, Jose
17
3540220.11
M
Madariaga, Ander
16
2230100.14
H
Rodriguez, Alvaro
22
2730200.11
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Gonzalez Diaz, Miguel
Số trận cầm còi
12
Phút trung bình trên thẻ
15.65
Số thẻ được rút ra
69
Số thẻ trên trận
5.75
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng675.58
Thẻ đỏ20.17
Bàn thắng từ phạt đền10.08
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12232‏%
Hiệp 24768‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3754‏%
Đội Khách3246‏%

Sân vận động - Estadio Nuevo Arcangel

Bàn Thắng Hiệp Một
20
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận1.446
Tổng Số Thẻ95
Tổng số bàn thắng50
Tổng Phạt Góc175