Tổng Quan Trận Đấu
2
2
0
0
6
1
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
GIJGCF
GIJGCF
15Số lần thắng11
50Bàn thắng47
47Số bàn thắng49
20Cả hai đội ghi bàn20
8Không ghi bàn11
11Số Trận Giữ Sạch Lưới11
Bảng xếp hạng|LaLiga 2 25/26
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Sporting de Gijon | 37 | 15 | 7 | 15 | 50 | 47 | 3 | 52 | BTBTB |
14 | ![]() ![]() Granada | 37 | 11 | 12 | 14 | 47 | 49 | -2 | 45 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 15 | từ {năm}
GIJGCF
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
19
Tổng số bàn thắng
22
1,27
Số bàn thắng trung bình
1,47
80%
(5)
Dẫn trước ở H1
25%
(4)
50%
(6)
Hoà ở H1
50%
(6)
25%
(4)
Thua ở H1
80%
(5)
Lần gặp gần nhất
1-5của15





