|
Ngày thi đấu 19
|
20
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
Andorra la Vella
|
Sức chứa
3306
9
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 22
87
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Las Palmas
371712849311863
6
Burgos CF
3717101044331161
7
SD Eibar
3717101045321361
8
Malaga
371791162471560
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
37108193453-1938
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Andorra
RC Deportivo de La Coruña
Các trận đấu gần nhất
ANDDEP
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
100‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ANDDEP
Tài 0.5
95‏%
1.51
97‏%
1.54
Tài 1.5
76‏%
1.51
84‏%
1.54
Tài 2.5
54‏%
1.51
49‏%
1.54
Tài 3.5
30‏%
1.51
24‏%
1.54
Tài 4.5
14‏%
1.51
5‏%
1.54
Tài 5.5
5‏%
1.51
3‏%
1.54
Xỉu 0.5
5‏%
1.51
3‏%
1.54
Xỉu 1.5
24‏%
1.51
16‏%
1.54
Xỉu 2.5
46‏%
1.51
51‏%
1.54
Xỉu 3.5
70‏%
1.51
76‏%
1.54
Xỉu 4.5
86‏%
1.51
95‏%
1.54
Xỉu 5.5
95‏%
1.51
97‏%
1.54

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Andorra
RC Deportivo de La Coruña
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Andorra

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Amengual, Josep Cerda
21
1890200.50
De Leon Billar, Lautaro
11
3480110.24
M
Villahermosa, Daniel
6
3670110.19
Min-su, Kim
29
3560200.17
Nieto, Manuel
9
2740210.15
Garca, Jastin
16
2830000.11

Các cầu thủ
-
RC Deportivo de La Coruña

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Hernandez Cubas, Yeremay
10
34110460.32
Eddahchouri, Zakaria
9
3190500.29
Mella Boullon, David
11
2550200.20
Carreno, Mario
21
3750100.14
Nsongo, Bil
32
1340100.31
M
Mulattieri, Samuele
7
2840200.14
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Mallo Fernandez, Eder
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
15.13
Số thẻ được rút ra
113
Số thẻ trên trận
5.95
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1105.79
Thẻ đỏ30.16
Bàn thắng từ phạt đền50.26
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 14035‏%
Hiệp 27062‏%
Lí do khác33‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4842‏%
Đội Khách6558‏%

Sân vận động - Estadi Nacional

Bàn Thắng Hiệp Một
8
42.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
11
57.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ44
Tổng số bàn thắng19
Tổng Phạt Góc79