|
Ngày thi đấu 19
|
21
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
19189
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:0
14
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 22
40
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
3
Castellon
371810964461864
4
Almería
361971070541664
5
Burgos CF
3717101044331161
6
SD Eibar
3717101045321361
7
Malaga
371791162471560
8
Las Palmas
361612847301760
9
Cordoba
37159135255-354
10
Andorra
361410125247552
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
361112134545045
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
361012144040042
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Granada
Albacete
Các trận đấu gần nhất
GCFALB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

GCFALB
Tài 0.5
86‏%
1.25
86‏%
1.3
Tài 1.5
67‏%
1.25
70‏%
1.3
Tài 2.5
42‏%
1.25
49‏%
1.3
Tài 3.5
28‏%
1.25
30‏%
1.3
Tài 4.5
17‏%
1.25
19‏%
1.3
Tài 5.5
8‏%
1.25
5‏%
1.3
Xỉu 0.5
14‏%
1.25
14‏%
1.3
Xỉu 1.5
33‏%
1.25
30‏%
1.3
Xỉu 2.5
58‏%
1.25
51‏%
1.3
Xỉu 3.5
72‏%
1.25
70‏%
1.3
Xỉu 4.5
83‏%
1.25
81‏%
1.3
Xỉu 5.5
92‏%
1.25
95‏%
1.3

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Granada
Albacete
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Granada

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pascual, Jorge
19
3390420.27
Arnaiz, Jose
11
2970300.24
M
Serna, Pedro Aleman
8
3350200.15
M
Alcaraz, Ruben
4
2840220.14
Petit Abad, Gonzalo Ezequiel
9
1230000.25
Saenz, Pablo
21
2730000.11

Các cầu thủ
-
Albacete

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Betancor, Jefte
10
33100440.30
H
Medina, Agustin
4
2580200.32
Puertas, Antonio
7
2980200.28
Rubio Roldan, Alex
19
1240100.33
M
Morcillo, Jon
7
2140210.19
Obeng, Samuel
20
1530200.20
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Cid Camacho, German
Số trận cầm còi
18
Phút trung bình trên thẻ
14.73
Số thẻ được rút ra
110
Số thẻ trên trận
6.11
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1055.83
Thẻ đỏ50.28
Bàn thắng từ phạt đền70.39
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13734‏%
Hiệp 27265‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5247‏%
Đội Khách5853‏%

Sân vận động - Estadio Nuevo Los Carmenes

Bàn Thắng Hiệp Một
27
62.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
39.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận505
Tổng Số Thẻ97
Tổng số bàn thắng43
Tổng Phạt Góc172