|
Ngày thi đấu 20
|
03
Tháng 1,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14500
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H13:0
4
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 22
73
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
Malaga
361791060441660
6
Burgos CF
361791043321160
7
Las Palmas
361612847301760
8
SD Eibar
3616101042321058
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
361211134848047
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Castellon
SD Huesca
Các trận đấu gần nhất
CASHUE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
8.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

CASHUE
Tài 0.5
89‏%
1.69
94‏%
1
Tài 1.5
75‏%
1.69
72‏%
1
Tài 2.5
50‏%
1.69
44‏%
1
Tài 3.5
44‏%
1.69
19‏%
1
Tài 4.5
17‏%
1.69
11‏%
1
Tài 5.5
8‏%
1.69
6‏%
1
Xỉu 0.5
11‏%
1.69
6‏%
1
Xỉu 1.5
25‏%
1.69
28‏%
1
Xỉu 2.5
50‏%
1.69
56‏%
1
Xỉu 3.5
56‏%
1.69
81‏%
1
Xỉu 4.5
83‏%
1.69
89‏%
1
Xỉu 5.5
92‏%
1.69
94‏%
1

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Castellon
SD Huesca
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Castellon

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Camara, Ousmane
9
29110200.38
Calatrava, Alex
21
35100130.29
M
Cipenga, Brian Kibambe
16
2450300.21
H
Brignani, Fabrizio
3
2650200.19
M
Suero, Israel
10
2850420.18
Jakobsen, Adam
19
2740000.15

Các cầu thủ
-
SD Huesca

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rodríguez, Enol
18
2850200.18
Enrich, Sergi
9
3040200.13
M
Sielva, Oscar
23
3140230.13
Carrillo, Alvaro
4
2830100.11
H
Pulido, Jorge
14
3230100.09
Escobar, Jordi
7
1120100.18
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Gonzalez Diaz, Miguel
Số trận cầm còi
12
Phút trung bình trên thẻ
15.65
Số thẻ được rút ra
69
Số thẻ trên trận
5.75
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng675.58
Thẻ đỏ20.17
Bàn thắng từ phạt đền10.08
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12232‏%
Hiệp 24768‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3754‏%
Đội Khách3246‏%

Sân vận động - Estadio Municipal Castalia

Bàn Thắng Hiệp Một
28
47.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
52.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận691
Tổng Số Thẻ117
Tổng số bàn thắng59
Tổng Phạt Góc169