|
Ngày thi đấu 20
|
03
Tháng 1,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
21650
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
11
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 22
67
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
3
Castellon
371810964461864
4
Almería
361971070541664
5
Burgos CF
3717101044331161
6
SD Eibar
3717101045321361
7
Malaga
371791162471560
8
Las Palmas
361612847301760
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
361112134545045
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
361012144040042
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Cordoba
Burgos CF
Các trận đấu gần nhất
CORBUR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
6.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.33
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

CORBUR
Tài 0.5
92‏%
1.36
86‏%
1.19
Tài 1.5
81‏%
1.36
59‏%
1.19
Tài 2.5
61‏%
1.36
35‏%
1.19
Tài 3.5
36‏%
1.36
16‏%
1.19
Tài 4.5
8‏%
1.36
8‏%
1.19
Tài 5.5
3‏%
1.36
3‏%
1.19
Xỉu 0.5
8‏%
1.36
14‏%
1.19
Xỉu 1.5
19‏%
1.36
41‏%
1.19
Xỉu 2.5
39‏%
1.36
65‏%
1.19
Xỉu 3.5
64‏%
1.36
84‏%
1.19
Xỉu 4.5
92‏%
1.36
92‏%
1.19
Xỉu 5.5
97‏%
1.36
97‏%
1.19

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Cordoba
Burgos CF
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Cordoba

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Fuentes Gonzalez, Adrian
18
35120400.34
Gonzalez, Jacobo
10
3470120.21
Bri, Diego
5
2230100.14
Guardiola, Sergi
14
3130200.10
Carracedo Garcia, Cristian
23
3430130.09
Mendes-Martins, Adilson
17
1020200.20

Các cầu thủ
-
Burgos CF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Ballesteros, David Gonzalez
14
3690340.25
Nino, Fernando
9
3370300.21
M
Curro
16
3460350.18
Gonzalez, Mario
20
2340310.17
M
Appin, Kevin
10
3240100.13
Mejia, Mateo
7
1930310.16
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Huerta de Aza, Marta
Số trận cầm còi
17
Phút trung bình trên thẻ
19.87
Số thẻ được rút ra
77
Số thẻ trên trận
4.53
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng734.29
Thẻ đỏ40.24
Bàn thắng từ phạt đền50.29
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12938‏%
Hiệp 24761‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4052‏%
Đội Khách3748‏%

Sân vận động - Estadio Nuevo Arcangel

Bàn Thắng Hiệp Một
18
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận760
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng45
Tổng Phạt Góc163