|
Ngày thi đấu 20
|
04
Tháng 1,2026
|
Sân vận động
Zaragoza
|
Sức chứa
2000
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:1
19
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 22
33
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
SD Eibar
3717101045321361
6
Malaga
361791060441660
7
Burgos CF
361791043321160
8
Las Palmas
361612847301760
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Real Zaragoza
Las Palmas
Các trận đấu gần nhất
ZARLPA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ZARLPA
Tài 0.5
92‏%
0.92
86‏%
1.31
Tài 1.5
67‏%
0.92
67‏%
1.31
Tài 2.5
36‏%
0.92
39‏%
1.31
Tài 3.5
19‏%
0.92
19‏%
1.31
Tài 4.5
11‏%
0.92
3‏%
1.31
Tài 5.5
3‏%
0.92
0‏%
1.31
Xỉu 0.5
8‏%
0.92
14‏%
1.31
Xỉu 1.5
33‏%
0.92
33‏%
1.31
Xỉu 2.5
64‏%
0.92
61‏%
1.31
Xỉu 3.5
81‏%
0.92
81‏%
1.31
Xỉu 4.5
89‏%
0.92
97‏%
1.31
Xỉu 5.5
97‏%
0.92
100‏%
1.31

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Real Zaragoza
Las Palmas
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Real Zaragoza

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gomez, Dani
9
2790430.33
Kodro, Kenan
19
2770100.26
Bakis, Sinan
12
920200.22
Rober
11
1220000.17
Moyano, Sebas
17
2220200.09
Soberon Gutierrez, Mario
7
2520010.08

Các cầu thủ
-
Las Palmas

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Fuster, Manuel
14
3680100.22
Jese
10
2770310.26
Garcia, Ale
22
2870400.25
Miyashiro, Taisei
18
1240000.33
Lukovic, Milos
25
1740100.24
H
Clemente, Enrique
5
3240100.13
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Arcediano Monescillo, Damaso
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
15.27
Số thẻ được rút ra
112
Số thẻ trên trận
5.89
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1065.58
Thẻ đỏ60.32
Bàn thắng từ phạt đền100.53
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13834‏%
Hiệp 27365‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5751‏%
Đội Khách5549‏%

Sân vận động - Ibercaja Estadio

Bàn Thắng Hiệp Một
5
26.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
14
73.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận1.458
Tổng Số Thẻ63
Tổng số bàn thắng19
Tổng Phạt Góc90