|
Ngày thi đấu 30
|
13
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Miranda de Ebro
|
Sức chứa
5759
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:2
20
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 22
53
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Las Palmas
371712849311863
6
Burgos CF
3717101044331161
7
SD Eibar
3717101045321361
8
Malaga
371791162471560
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
37108193453-1938
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CD Mirandes
Cadiz
Các trận đấu gần nhất
MIRCAD
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
5.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

MIRCAD
Tài 0.5
95‏%
1.08
89‏%
0.92
Tài 1.5
78‏%
1.08
65‏%
0.92
Tài 2.5
57‏%
1.08
51‏%
0.92
Tài 3.5
27‏%
1.08
19‏%
0.92
Tài 4.5
11‏%
1.08
8‏%
0.92
Tài 5.5
3‏%
1.08
3‏%
0.92
Xỉu 0.5
5‏%
1.08
11‏%
0.92
Xỉu 1.5
22‏%
1.08
35‏%
0.92
Xỉu 2.5
43‏%
1.08
49‏%
0.92
Xỉu 3.5
73‏%
1.08
81‏%
0.92
Xỉu 4.5
89‏%
1.08
92‏%
0.92
Xỉu 5.5
97‏%
1.08
97‏%
0.92

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
CD Mirandes
Cadiz
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
CD Mirandes

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Fernandez, Carlos
10
32160560.50
M
Hernandez, Javier
28
1760200.35
Petit Abad, Gonzalo Ezequiel
9
1940200.21
M
del Cura, Unax
48
830000.38
M
Bauza, Rafael
18
3330000.09
M
Lopez Gomez, Pablo
29
410100.25

Các cầu thủ
-
Cadiz

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Tabatadze, Iuri
12
1860410.33
Ocampo, Brian
10
2650200.19
Camara, Dawda
17
3040100.13
Pascual, Alvaro Garcia
23
3540200.11
Marti, Roger
9
2720100.07
M
Diakite, Moussa
5
3320000.06
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Muresan, Sergui Claudiu
Số trận cầm còi
17
Phút trung bình trên thẻ
22.17
Số thẻ được rút ra
69
Số thẻ trên trận
4.06
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng663.88
Thẻ đỏ30.18
Bàn thắng từ phạt đền50.29
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12130‏%
Hiệp 24870‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3043‏%
Đội Khách3957‏%

Sân vận động - Estadio Municipal de Anduva

Bàn Thắng Hiệp Một
17
47.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
19
52.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ74
Tổng số bàn thắng36
Tổng Phạt Góc145