|
Ngày thi đấu 31
|
21
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14422
Kết thúc
5
:
2
H25:2
H11:1
16
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 22
33
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
3
Castellon
371810964461864
4
Almería
361971070541664
5
Burgos CF
3717101044331161
6
SD Eibar
3717101045321361
7
Malaga
371791162471560
8
Las Palmas
361612847301760
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
361112134545045
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
361012144040042
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CD Leganés
Ceuta
Các trận đấu gần nhất
LEGCEU
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

LEGCEU
Tài 0.5
83‏%
1.11
92‏%
1.22
Tài 1.5
69‏%
1.11
75‏%
1.22
Tài 2.5
42‏%
1.11
58‏%
1.22
Tài 3.5
14‏%
1.11
28‏%
1.22
Tài 4.5
8‏%
1.11
17‏%
1.22
Tài 5.5
3‏%
1.11
8‏%
1.22
Xỉu 0.5
17‏%
1.11
8‏%
1.22
Xỉu 1.5
31‏%
1.11
25‏%
1.22
Xỉu 2.5
58‏%
1.11
42‏%
1.22
Xỉu 3.5
86‏%
1.11
72‏%
1.22
Xỉu 4.5
92‏%
1.11
83‏%
1.22
Xỉu 5.5
97‏%
1.11
92‏%
1.22

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
CD Leganés
Ceuta
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
CD Leganés

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Millan, Alex
23
3260110.19
M
Melero, Gonzalo
16
3350300.15
Barros Lopes, Luis Henrique
11
3240000.13
Garcia, Diego
19
3340220.12
Lopez, Roberto
14
2030200.15
Plano, Oscar
20
2530100.12

Các cầu thủ
-
Ceuta

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Fernandez, Marcos
9
31120420.39
Zalazar, Kuki
8
3360100.18
Diez, Ruben
19
2550440.20
H
Matos, Jose
3
3240200.13
De La Fuente, Konrad
18
2820100.07
Kone, Kialy Abdoul
22
3320000.06
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Orellana Cid, Manuel Jesus
Số trận cầm còi
18
Phút trung bình trên thẻ
13.17
Số thẻ được rút ra
123
Số thẻ trên trận
6.83
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1156.39
Thẻ đỏ80.44
Bàn thắng từ phạt đền90.50
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 14537‏%
Hiệp 27662‏%
Lí do khác22‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5847‏%
Đội Khách6553‏%

Sân vận động - Estadio Municipal de Butarque

Bàn Thắng Hiệp Một
19
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
19
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận491
Tổng Số Thẻ85
Tổng số bàn thắng38
Tổng Phạt Góc171