|
Ngày thi đấu 31
|
20
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Huesca
|
Sức chứa
7600
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H11:2
19
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 22
33
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Burgos CF
3717101044331161
6
SD Eibar
3717101045321361
7
Malaga
371791162471560
8
Las Palmas
361612847301760
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
36108183351-1838
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SD Huesca
Almería
Các trận đấu gần nhất
HUEALM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
3.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HUEALM
Tài 0.5
95‏%
1
97‏%
2
Tài 1.5
70‏%
1
86‏%
2
Tài 2.5
43‏%
1
73‏%
2
Tài 3.5
19‏%
1
43‏%
2
Tài 4.5
11‏%
1
30‏%
2
Tài 5.5
5‏%
1
16‏%
2
Xỉu 0.5
5‏%
1
3‏%
2
Xỉu 1.5
30‏%
1
14‏%
2
Xỉu 2.5
57‏%
1
27‏%
2
Xỉu 3.5
81‏%
1
57‏%
2
Xỉu 4.5
89‏%
1
70‏%
2
Xỉu 5.5
95‏%
1
84‏%
2

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SD Huesca
Almería
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SD Huesca

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rodríguez, Enol
18
2950200.17
M
Sielva, Oscar
23
3250340.16
Enrich, Sergi
9
3140200.13
Carrillo, Alvaro
4
2930100.10
H
Pulido, Jorge
14
3330100.09
Escobar, Jordi
7
1120100.18

Các cầu thủ
-
Almería

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Arribas, Sergio
11
38240490.63
Embarba, Adri
23
36140320.39
Baptistao, Leo
12
3080400.27
De la Fuente, Miguel
9
1640000.25
H
Munoz, Alex
3
3240100.13
M
Thalys
9
2130100.14
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Huerta de Aza, Marta
Số trận cầm còi
17
Phút trung bình trên thẻ
19.87
Số thẻ được rút ra
77
Số thẻ trên trận
4.53
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng734.29
Thẻ đỏ40.24
Bàn thắng từ phạt đền50.29
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12938‏%
Hiệp 24761‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4052‏%
Đội Khách3748‏%

Sân vận động - El Alcoraz

Bàn Thắng Hiệp Một
20
46.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
23
53.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ104
Tổng số bàn thắng43
Tổng Phạt Góc188