|
Ngày thi đấu 32
|
27
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
21650
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H11:0
11
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
21
/ 22
67
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
Malaga
361791060441660
6
Burgos CF
361791043321160
7
Las Palmas
361612847301760
8
SD Eibar
3616101042321058
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
361211134848047
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Cordoba
CD Mirandes
Các trận đấu gần nhất
CORMIR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
6.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.33
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

CORMIR
Tài 0.5
92‏%
1.36
94‏%
1.06
Tài 1.5
81‏%
1.36
78‏%
1.06
Tài 2.5
61‏%
1.36
56‏%
1.06
Tài 3.5
36‏%
1.36
28‏%
1.06
Tài 4.5
8‏%
1.36
11‏%
1.06
Tài 5.5
3‏%
1.36
3‏%
1.06
Xỉu 0.5
8‏%
1.36
6‏%
1.06
Xỉu 1.5
19‏%
1.36
22‏%
1.06
Xỉu 2.5
39‏%
1.36
44‏%
1.06
Xỉu 3.5
64‏%
1.36
72‏%
1.06
Xỉu 4.5
92‏%
1.36
89‏%
1.06
Xỉu 5.5
97‏%
1.36
97‏%
1.06

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Cordoba
CD Mirandes
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Cordoba

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Fuentes Gonzalez, Adrian
18
35120400.34
Gonzalez, Jacobo
10
3470120.21
Bri, Diego
5
2230100.14
Guardiola, Sergi
14
3130200.10
Carracedo Garcia, Cristian
23
3430130.09
Mendes-Martins, Adilson
17
1020200.20

Các cầu thủ
-
CD Mirandes

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Fernandez, Carlos
10
31150560.48
M
Hernandez, Javier
28
1660200.38
Petit Abad, Gonzalo Ezequiel
9
1940200.21
M
del Cura, Unax
48
730000.43
M
Bauza, Rafael
18
3230000.09
M
Lopez Gomez, Pablo
29
410100.25
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Fuentes Molina, Andres
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
17.45
Số thẻ được rút ra
98
Số thẻ trên trận
5.16
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng944.95
Thẻ đỏ40.21
Bàn thắng từ phạt đền60.32
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13839‏%
Hiệp 25960‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5354‏%
Đội Khách4546‏%

Sân vận động - Estadio Nuevo Arcangel

Bàn Thắng Hiệp Một
18
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận760
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng45
Tổng Phạt Góc163