|
Ngày thi đấu 32
|
29
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
18331
Kết thúc
5
:
1
H25:1
H12:0
3
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 22
60
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
Malaga
361791060441660
6
Burgos CF
361791043321160
7
Las Palmas
361612847301760
8
SD Eibar
3616101042321058
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
361211134848047
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Almería
Real Sociedad B
Các trận đấu gần nhất
ALMRSO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
6.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ALMRSO
Tài 0.5
97‏%
1.94
94‏%
1.28
Tài 1.5
86‏%
1.94
69‏%
1.28
Tài 2.5
72‏%
1.94
44‏%
1.28
Tài 3.5
42‏%
1.94
25‏%
1.28
Tài 4.5
28‏%
1.94
17‏%
1.28
Tài 5.5
14‏%
1.94
14‏%
1.28
Xỉu 0.5
3‏%
1.94
6‏%
1.28
Xỉu 1.5
14‏%
1.94
31‏%
1.28
Xỉu 2.5
28‏%
1.94
56‏%
1.28
Xỉu 3.5
58‏%
1.94
75‏%
1.28
Xỉu 4.5
72‏%
1.94
83‏%
1.28
Xỉu 5.5
86‏%
1.94
86‏%
1.28

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Almería
Real Sociedad B
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Almería

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Arribas, Sergio
11
37210480.57
Embarba, Adri
23
35140320.40
Baptistao, Leo
12
2980400.28
H
Munoz, Alex
3
3140100.13
De la Fuente, Miguel
9
1530000.20
M
Thalys
9
2030100.15

Các cầu thủ
-
Real Sociedad B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Carrera, Gorka
18
33140200.42
M
Ochieng, Job
11
2380200.35
M
Astiazaran, Lander
17
3550300.14
Diaz Gandara, Daniel
7
2630220.12
Rodriguez, Peru
2
2020110.10
M
Gorosabel, Gorka
16
2820100.07
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Lax Franco, Salvador
Số trận cầm còi
18
Phút trung bình trên thẻ
19.76
Số thẻ được rút ra
82
Số thẻ trên trận
4.56
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng794.39
Thẻ đỏ30.17
Bàn thắng từ phạt đền20.11
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12328‏%
Hiệp 25972‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4352‏%
Đội Khách3948‏%

Sân vận động - Estadio de los Juegos Mediterraneos

Bàn Thắng Hiệp Một
27
37.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
45
62.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 11)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ99
Tổng số bàn thắng72
Tổng Phạt Góc181