|
Ngày thi đấu 32
|
28
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
6500
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H11:0
12
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 22
27
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Las Palmas
371712849311863
6
Burgos CF
3717101044331161
7
SD Eibar
3717101045321361
8
Malaga
371791162471560
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
37108193453-1938
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ceuta
Cadiz
Các trận đấu gần nhất
CEUCAD
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
33‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

CEUCAD
Tài 0.5
89‏%
1.19
89‏%
0.92
Tài 1.5
73‏%
1.19
65‏%
0.92
Tài 2.5
57‏%
1.19
51‏%
0.92
Tài 3.5
27‏%
1.19
19‏%
0.92
Tài 4.5
16‏%
1.19
8‏%
0.92
Tài 5.5
8‏%
1.19
3‏%
0.92
Xỉu 0.5
11‏%
1.19
11‏%
0.92
Xỉu 1.5
27‏%
1.19
35‏%
0.92
Xỉu 2.5
43‏%
1.19
49‏%
0.92
Xỉu 3.5
73‏%
1.19
81‏%
0.92
Xỉu 4.5
84‏%
1.19
92‏%
0.92
Xỉu 5.5
92‏%
1.19
97‏%
0.92

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Ceuta
Cadiz
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Ceuta

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Fernandez, Marcos
9
32120420.38
Zalazar, Kuki
8
3460100.18
Diez, Ruben
19
2650440.19
H
Matos, Jose
3
3340200.12
De La Fuente, Konrad
18
2920100.07
Kone, Kialy Abdoul
22
3320000.06

Các cầu thủ
-
Cadiz

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Tabatadze, Iuri
12
1860410.33
Ocampo, Brian
10
2650200.19
Camara, Dawda
17
3040100.13
Pascual, Alvaro Garcia
23
3540200.11
Marti, Roger
9
2720100.07
M
Diakite, Moussa
5
3320000.06
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Moreno Aragon, Alvaro
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
16.44
Số thẻ được rút ra
104
Số thẻ trên trận
5.47
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1005.26
Thẻ đỏ40.21
Bàn thắng từ phạt đền80.42
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13938‏%
Hiệp 26462‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5149‏%
Đội Khách5351‏%

Sân vận động - Estadio Municipal Alfonso Murube

Bàn Thắng Hiệp Một
21
55.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
44.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận286
Tổng Số Thẻ89
Tổng số bàn thắng38
Tổng Phạt Góc161