|
Ngày thi đấu 33
|
01
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Huesca
|
Sức chứa
7600
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:1
20
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
22
/ 22
13
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
SD Eibar
3717101045321361
6
Malaga
361791060441660
7
Burgos CF
361791043321160
8
Las Palmas
361612847301760
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
361112134545045
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
361012144040042
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SD Huesca
Cultural Leonesa
Các trận đấu gần nhất
HUELEO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HUELEO
Tài 0.5
94‏%
1
92‏%
0.89
Tài 1.5
72‏%
1
64‏%
0.89
Tài 2.5
44‏%
1
47‏%
0.89
Tài 3.5
19‏%
1
25‏%
0.89
Tài 4.5
11‏%
1
14‏%
0.89
Tài 5.5
6‏%
1
8‏%
0.89
Xỉu 0.5
6‏%
1
8‏%
0.89
Xỉu 1.5
28‏%
1
36‏%
0.89
Xỉu 2.5
56‏%
1
53‏%
0.89
Xỉu 3.5
81‏%
1
75‏%
0.89
Xỉu 4.5
89‏%
1
86‏%
0.89
Xỉu 5.5
94‏%
1
92‏%
0.89

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SD Huesca
Cultural Leonesa
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SD Huesca

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rodríguez, Enol
18
2850200.18
Enrich, Sergi
9
3040200.13
M
Sielva, Oscar
23
3140230.13
Carrillo, Alvaro
4
2830100.11
H
Pulido, Jorge
14
3230100.09
Escobar, Jordi
7
1120100.18

Các cầu thủ
-
Cultural Leonesa

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rodriguez Chacon, Luis
24
3470210.21
Roman, Manuel Justo
9
2750120.19
Ribeiro, Lucas
15
2230300.14
M
Calero, Ivan
17
2930000.10
Collado, Diego
7
3230100.09
Cortes, Paco
11
720100.29
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Bestard Servera, Luis
Số trận cầm còi
20
Phút trung bình trên thẻ
16.67
Số thẻ được rút ra
108
Số thẻ trên trận
5.40
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1035.15
Thẻ đỏ50.25
Bàn thắng từ phạt đền30.15
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 14239‏%
Hiệp 26459‏%
Lí do khác22‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5046‏%
Đội Khách5854‏%

Sân vận động - El Alcoraz

Bàn Thắng Hiệp Một
20
47.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
52.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ95
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc182