|
Ngày thi đấu 33
|
02
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14422
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:1
15
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 22
33
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
Malaga
361791060441660
6
Burgos CF
361791043321160
7
Las Palmas
361612847301760
8
SD Eibar
3616101042321058
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
361211134848047
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CD Leganés
Real Zaragoza
Các trận đấu gần nhất
LEGZAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

LEGZAR
Tài 0.5
83‏%
1.11
92‏%
0.92
Tài 1.5
69‏%
1.11
67‏%
0.92
Tài 2.5
42‏%
1.11
36‏%
0.92
Tài 3.5
14‏%
1.11
19‏%
0.92
Tài 4.5
8‏%
1.11
11‏%
0.92
Tài 5.5
3‏%
1.11
3‏%
0.92
Xỉu 0.5
17‏%
1.11
8‏%
0.92
Xỉu 1.5
31‏%
1.11
33‏%
0.92
Xỉu 2.5
58‏%
1.11
64‏%
0.92
Xỉu 3.5
86‏%
1.11
81‏%
0.92
Xỉu 4.5
92‏%
1.11
89‏%
0.92
Xỉu 5.5
97‏%
1.11
97‏%
0.92

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
CD Leganés
Real Zaragoza
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
CD Leganés

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Millan, Alex
23
3260110.19
M
Melero, Gonzalo
16
3350300.15
Barros Lopes, Luis Henrique
11
3240000.13
Garcia, Diego
19
3340220.12
Lopez, Roberto
14
2030200.15
Plano, Oscar
20
2530100.12

Các cầu thủ
-
Real Zaragoza

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gomez, Dani
9
2790430.33
Kodro, Kenan
19
2770100.26
Bakis, Sinan
12
920200.22
Rober
11
1220000.17
Moyano, Sebas
17
2220200.09
Soberon Gutierrez, Mario
7
2520010.08
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Fuentes Molina, Andres
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
17.45
Số thẻ được rút ra
98
Số thẻ trên trận
5.16
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng944.95
Thẻ đỏ40.21
Bàn thắng từ phạt đền60.32
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13839‏%
Hiệp 25960‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5354‏%
Đội Khách4546‏%

Sân vận động - Estadio Municipal de Butarque

Bàn Thắng Hiệp Một
19
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
19
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận491
Tổng Số Thẻ85
Tổng số bàn thắng38
Tổng Phạt Góc171