|
Ngày thi đấu 33
|
01
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
5108
Kết thúc
3
:
3
H23:3
H10:2
9
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 22
87
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
Malaga
361791060441660
6
Burgos CF
361791043321160
7
Las Palmas
361612847301760
8
SD Eibar
3616101042321058
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
361211134848047
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Andorra
Malaga
Các trận đấu gần nhất
ANDMCF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
8.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ANDMCF
Tài 0.5
94‏%
1.44
97‏%
1.67
Tài 1.5
75‏%
1.44
75‏%
1.67
Tài 2.5
53‏%
1.44
58‏%
1.67
Tài 3.5
28‏%
1.44
28‏%
1.67
Tài 4.5
14‏%
1.44
17‏%
1.67
Tài 5.5
6‏%
1.44
8‏%
1.67
Xỉu 0.5
6‏%
1.44
3‏%
1.67
Xỉu 1.5
25‏%
1.44
25‏%
1.67
Xỉu 2.5
47‏%
1.44
42‏%
1.67
Xỉu 3.5
72‏%
1.44
72‏%
1.67
Xỉu 4.5
86‏%
1.44
83‏%
1.67
Xỉu 5.5
94‏%
1.44
92‏%
1.67

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Andorra
Malaga
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Andorra

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Amengual, Josep Cerda
21
1780200.47
De Leon Billar, Lautaro
11
3480110.24
M
Villahermosa, Daniel
6
3570110.20
Min-su, Kim
29
3460200.18
Nieto, Manuel
9
2640210.15
Garca, Jastin
16
2830000.11

Các cầu thủ
-
Malaga

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Chupete
9
33160430.48
Nino, Adrian
21
2590410.36
Larrubia, David
10
3490300.26
M
Rodriguez, Rafa
37
3350300.15
Jauregi Escobar, Eneko
17
2240120.18
M
Lorenzo, Dani
22
3040100.13
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Ojaos Valera, Alejandro
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
16.13
Số thẻ được rút ra
106
Số thẻ trên trận
5.58
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng995.21
Thẻ đỏ70.37
Bàn thắng từ phạt đền110.58
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13735‏%
Hiệp 26561‏%
Lí do khác44‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5754‏%
Đội Khách4946‏%

Sân vận động - Estadi de la FAF

Bàn Thắng Hiệp Một
13
46.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
15
53.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ58
Tổng số bàn thắng28
Tổng Phạt Góc85