|
Ngày thi đấu 33
|
31
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Miranda de Ebro
|
Sức chứa
5759
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:0
21
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 22
40
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
SD Eibar
3717101045321361
6
Malaga
361791060441660
7
Burgos CF
361791043321160
8
Las Palmas
361612847301760
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CD Mirandes
Albacete
Các trận đấu gần nhất
MIRALB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

MIRALB
Tài 0.5
94‏%
1.06
86‏%
1.3
Tài 1.5
78‏%
1.06
70‏%
1.3
Tài 2.5
56‏%
1.06
49‏%
1.3
Tài 3.5
28‏%
1.06
30‏%
1.3
Tài 4.5
11‏%
1.06
19‏%
1.3
Tài 5.5
3‏%
1.06
5‏%
1.3
Xỉu 0.5
6‏%
1.06
14‏%
1.3
Xỉu 1.5
22‏%
1.06
30‏%
1.3
Xỉu 2.5
44‏%
1.06
51‏%
1.3
Xỉu 3.5
72‏%
1.06
70‏%
1.3
Xỉu 4.5
89‏%
1.06
81‏%
1.3
Xỉu 5.5
97‏%
1.06
95‏%
1.3

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
CD Mirandes
Albacete
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
CD Mirandes

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Fernandez, Carlos
10
31150560.48
M
Hernandez, Javier
28
1660200.38
Petit Abad, Gonzalo Ezequiel
9
1940200.21
M
del Cura, Unax
48
730000.43
M
Bauza, Rafael
18
3230000.09
M
Lopez Gomez, Pablo
29
410100.25

Các cầu thủ
-
Albacete

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Betancor, Jefte
10
33100440.30
H
Medina, Agustin
4
2580200.32
Puertas, Antonio
7
2980200.28
Rubio Roldan, Alex
19
1240100.33
M
Morcillo, Jon
7
2140210.19
Obeng, Samuel
20
1530200.20
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
De Ena Wolf, Alonso
Số trận cầm còi
17
Phút trung bình trên thẻ
13.91
Số thẻ được rút ra
110
Số thẻ trên trận
6.47
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1026.00
Thẻ đỏ80.47
Bàn thắng từ phạt đền50.29
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12825‏%
Hiệp 28073‏%
Lí do khác22‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5348‏%
Đội Khách5752‏%

Sân vận động - Estadio Municipal de Anduva

Bàn Thắng Hiệp Một
16
48.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
51.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ70
Tổng số bàn thắng33
Tổng Phạt Góc137