Bảng xếp hạng|LaLiga 2 25/26
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Santander | 36 | 21 | 5 | 10 | 75 | 55 | 20 | 68 | BTBTT |
2 | RC Deportivo de La Coruña | 36 | 18 | 10 | 8 | 56 | 39 | 17 | 64 | HTHHT |
3 | Almería | 36 | 19 | 7 | 10 | 70 | 54 | 16 | 64 | TBTBT |
4 | Castellon | 36 | 17 | 10 | 9 | 61 | 44 | 17 | 61 | HTTHT |
5 | SD Eibar | 37 | 17 | 10 | 10 | 45 | 32 | 13 | 61 | TTHTT |
6 | Malaga | 36 | 17 | 9 | 10 | 60 | 44 | 16 | 60 | HHHTB |
7 | Burgos CF | 36 | 17 | 9 | 10 | 43 | 32 | 11 | 60 | THTTB |
8 | Las Palmas | 36 | 16 | 12 | 8 | 47 | 30 | 17 | 60 | BTTBT |
9 | Andorra | 36 | 14 | 10 | 12 | 52 | 47 | 5 | 52 | THTTT |
10 | Sporting de Gijon | 36 | 15 | 7 | 14 | 48 | 44 | 4 | 52 | HBTBT |
11 | Cordoba | 36 | 14 | 9 | 13 | 49 | 53 | -4 | 51 | HBTTT |
12 | Ceuta | 36 | 14 | 8 | 14 | 44 | 57 | -13 | 50 | THBHH |
13 | Albacete | 37 | 12 | 11 | 14 | 48 | 51 | -3 | 47 | HBBTB |
14 | Granada | 36 | 11 | 12 | 13 | 45 | 45 | 0 | 45 | TBBTB |
15 | CD Leganés | 36 | 10 | 12 | 14 | 40 | 40 | 0 | 42 | HHBTB |
16 | Real Sociedad B | 36 | 11 | 8 | 17 | 46 | 53 | -7 | 41 | BBBHB |
17 | Real Valladolid CF | 36 | 10 | 10 | 16 | 39 | 48 | -9 | 40 | BTBHB |
18 | Cadiz | 36 | 10 | 8 | 18 | 33 | 51 | -18 | 38 | BBBBB |
19 | Real Zaragoza | 36 | 8 | 11 | 17 | 33 | 49 | -16 | 35 | THBBH |
20 | SD Huesca | 36 | 8 | 9 | 19 | 36 | 55 | -19 | 33 | BHBHB |
21 | CD Mirandes | 36 | 8 | 9 | 19 | 38 | 59 | -21 | 33 | HHTHB |
22 | Cultural Leonesa | 36 | 8 | 8 | 20 | 32 | 58 | -26 | 32 | BHTBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
CD Mirandes
Albacete
Các trận đấu gần nhất- CD Mirandes
Các trận đấu gần nhất- Albacete
Những trận kế tiếp - Albacete
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| MIR | ALB | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 5.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 1.67 5 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 3.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| MIR | ALB | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 94% 1.06 | 86% 1.3 |
| Tài 1.5 | 78% 1.06 | 70% 1.3 |
| Tài 2.5 | 56% 1.06 | 49% 1.3 |
| Tài 3.5 | 28% 1.06 | 30% 1.3 |
| Tài 4.5 | 11% 1.06 | 19% 1.3 |
| Tài 5.5 | 3% 1.06 | 5% 1.3 |
| Xỉu 0.5 | 6% 1.06 | 14% 1.3 |
| Xỉu 1.5 | 22% 1.06 | 30% 1.3 |
| Xỉu 2.5 | 44% 1.06 | 51% 1.3 |
| Xỉu 3.5 | 72% 1.06 | 70% 1.3 |
| Xỉu 4.5 | 89% 1.06 | 81% 1.3 |
| Xỉu 5.5 | 97% 1.06 | 95% 1.3 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
CD Mirandes
Albacete
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Fernandez, Carlos 10 | 31 | 15 | 0 | 5 | 6 | 0.48 |
| M | ![]() Hernandez, Javier 28 | 16 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.38 |
| TĐ | ![]() Petit Abad, Gonzalo Ezequiel 9 | 19 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.21 |
| M | ![]() del Cura, Unax 48 | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.43 |
| M | ![]() Bauza, Rafael 18 | 32 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.09 |
| M | ![]() Lopez Gomez, Pablo 29 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Betancor, Jefte 10 | 33 | 10 | 0 | 4 | 4 | 0.30 |
| H | ![]() Medina, Agustin 4 | 25 | 8 | 0 | 2 | 0 | 0.32 |
| TĐ | ![]() Puertas, Antonio 7 | 29 | 8 | 0 | 2 | 0 | 0.28 |
| TĐ | ![]() Rubio Roldan, Alex 19 | 12 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
| M | ![]() Morcillo, Jon 7 | 21 | 4 | 0 | 2 | 1 | 0.19 |
| TĐ | ![]() Obeng, Samuel 20 | 15 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.20 |
Trọng tài
-
De Ena Wolf, Alonso
Số trận cầm còi
17
Phút trung bình trên thẻ
13.91
Số thẻ được rút ra
110
Số thẻ trên trận
6.47
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 102 | 6.00 |
| Thẻ đỏ | 8 | 0.47 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 5 | 0.29 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 28 | 25% |
| Hiệp 2 | 80 | 73% |
| Lí do khác | 2 | 2% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 53 | 48% |
| Đội Khách | 57 | 52% |
Sân vận động - Estadio Municipal de Anduva
Bàn Thắng Hiệp Một
16
48.5%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
51.5%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 5) |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 70 |
| Tổng số bàn thắng | 33 |
| Tổng Phạt Góc | 137 |



