|
Ngày thi đấu 33
|
31
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Valladolid
|
Sức chứa
27618
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H12:0
17
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 22
27
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
Malaga
361791060441660
6
Burgos CF
361791043321160
7
Las Palmas
361612847301760
8
SD Eibar
3616101042321058
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
361211134848047
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Real Valladolid CF
Cadiz
Các trận đấu gần nhất
VLLCAD
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
0
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
0.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
0.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
0‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
100‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

VLLCAD
Tài 0.5
92‏%
1.08
89‏%
0.92
Tài 1.5
61‏%
1.08
64‏%
0.92
Tài 2.5
44‏%
1.08
50‏%
0.92
Tài 3.5
25‏%
1.08
19‏%
0.92
Tài 4.5
14‏%
1.08
8‏%
0.92
Tài 5.5
6‏%
1.08
3‏%
0.92
Xỉu 0.5
8‏%
1.08
11‏%
0.92
Xỉu 1.5
39‏%
1.08
36‏%
0.92
Xỉu 2.5
56‏%
1.08
50‏%
0.92
Xỉu 3.5
75‏%
1.08
81‏%
0.92
Xỉu 4.5
86‏%
1.08
92‏%
0.92
Xỉu 5.5
94‏%
1.08
97‏%
0.92

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Real Valladolid CF
Cadiz
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Real Valladolid CF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Chuki
20
3270410.22
M
Gonzalez, Peter
22
3160000.19
Latasa, Juan
9
3260320.19
Ndiaye, Amath
11
1440200.29
Andre, Marcos
10
2130100.14
M
Meseguer, Victor
8
2630100.12

Các cầu thủ
-
Cadiz

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Tabatadze, Iuri
12
1860410.33
Ocampo, Brian
10
2650200.19
Camara, Dawda
17
2940100.14
Pascual, Alvaro Garcia
23
3440200.12
Marti, Roger
9
2720100.07
M
Diakite, Moussa
5
3220000.06
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Gonzalez Esteban, Jon Ander
Số trận cầm còi
20
Phút trung bình trên thẻ
19.15
Số thẻ được rút ra
94
Số thẻ trên trận
4.70
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng884.40
Thẻ đỏ60.30
Bàn thắng từ phạt đền70.35
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13638‏%
Hiệp 25862‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4245‏%
Đội Khách5255‏%

Sân vận động - Jose Zorrilla

Bàn Thắng Hiệp Một
16
41.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
23
59.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận827
Tổng Số Thẻ95
Tổng số bàn thắng39
Tổng Phạt Góc159