|
Ngày thi đấu 33
|
02
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
San Sebastian
|
Sức chứa
32000
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
16
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 22
7
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
Malaga
361791060441660
6
Burgos CF
361791043321160
7
Las Palmas
361612847301760
8
SD Eibar
3616101042321058
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
361211134848047
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Real Sociedad B
SD Eibar
Các trận đấu gần nhất
RSOEIB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
1.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

RSOEIB
Tài 0.5
94‏%
1.28
83‏%
1.17
Tài 1.5
69‏%
1.28
58‏%
1.17
Tài 2.5
44‏%
1.28
44‏%
1.17
Tài 3.5
25‏%
1.28
17‏%
1.17
Tài 4.5
17‏%
1.28
3‏%
1.17
Tài 5.5
14‏%
1.28
0‏%
1.17
Xỉu 0.5
6‏%
1.28
17‏%
1.17
Xỉu 1.5
31‏%
1.28
42‏%
1.17
Xỉu 2.5
56‏%
1.28
56‏%
1.17
Xỉu 3.5
75‏%
1.28
83‏%
1.17
Xỉu 4.5
83‏%
1.28
97‏%
1.17
Xỉu 5.5
86‏%
1.28
100‏%
1.17

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Real Sociedad B
SD Eibar
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Real Sociedad B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Carrera, Gorka
18
33140200.42
M
Ochieng, Job
11
2380200.35
M
Astiazaran, Lander
17
3550300.14
Diaz Gandara, Daniel
7
2630220.12
Rodriguez, Peru
2
2020110.10
M
Gorosabel, Gorka
16
2820100.07

Các cầu thủ
-
SD Eibar

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Marton, Javier
20
33120230.36
H
Arbilla, Anaitz
23
2840200.14
M
Corpas, Jose
17
3440220.12
M
Madariaga, Ander
16
2130100.14
H
Rodriguez, Alvaro
22
2630200.12
Bautista, Jon
9
3230100.09
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Sanchez Sanchez, Antonio
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
30.00
Số thẻ được rút ra
3
Số thẻ trên trận
3.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng33.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền11.00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 100‏%
Hiệp 23100‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà133‏%
Đội Khách267‏%

Sân vận động - Reale Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
18
51.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
48.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận341
Tổng Số Thẻ101
Tổng số bàn thắng35
Tổng Phạt Góc128