Bảng xếp hạng|LaLiga 2 25/26
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Santander | 33 | 19 | 5 | 9 | 65 | 47 | 18 | 62 | TTBBT |
2 | RC Deportivo de La Coruña | 34 | 17 | 9 | 8 | 52 | 37 | 15 | 60 | TTHTH |
3 | Almería | 33 | 17 | 7 | 9 | 64 | 46 | 18 | 58 | TBTTB |
4 | Malaga | 34 | 16 | 9 | 9 | 56 | 41 | 15 | 57 | TTHHH |
5 | Burgos CF | 34 | 16 | 9 | 9 | 41 | 29 | 12 | 57 | HTTHT |
6 | Castellon | 33 | 15 | 9 | 9 | 53 | 39 | 14 | 54 | BBHHT |
7 | Las Palmas | 33 | 14 | 12 | 7 | 43 | 27 | 16 | 54 | TBTBT |
8 | SD Eibar | 33 | 14 | 9 | 10 | 37 | 31 | 6 | 51 | THTTT |
9 | Ceuta | 33 | 14 | 6 | 13 | 42 | 52 | -10 | 48 | BBBTH |
10 | Sporting de Gijon | 33 | 13 | 7 | 13 | 44 | 43 | 1 | 46 | BTBHB |
11 | Cordoba | 34 | 12 | 9 | 13 | 46 | 52 | -6 | 45 | BBHBT |
12 | Albacete | 34 | 11 | 11 | 12 | 43 | 45 | -2 | 44 | TTHHB |
13 | Andorra | 33 | 11 | 10 | 12 | 44 | 45 | -1 | 43 | THBTH |
14 | Granada | 33 | 10 | 12 | 11 | 41 | 38 | 3 | 42 | THTTB |
15 | Real Sociedad B | 33 | 11 | 7 | 15 | 45 | 49 | -4 | 40 | TTBBB |
16 | CD Leganés | 33 | 9 | 12 | 12 | 37 | 35 | 2 | 39 | BBTHH |
17 | Real Valladolid CF | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 | 47 | -8 | 39 | TBBTB |
18 | Cadiz | 34 | 10 | 8 | 16 | 33 | 47 | -14 | 38 | TBBBB |
19 | Real Zaragoza | 33 | 8 | 10 | 15 | 30 | 44 | -14 | 34 | TTBTH |
20 | SD Huesca | 33 | 8 | 8 | 17 | 33 | 50 | -17 | 32 | HBBBH |
21 | Cultural Leonesa | 34 | 8 | 8 | 18 | 31 | 55 | -24 | 32 | BHBHT |
22 | CD Mirandes | 33 | 7 | 8 | 18 | 33 | 53 | -20 | 29 | BBTHH |
Vị Trí theo Vòng
Cadiz
Cordoba
Các trận đấu gần nhất
| CAD | COR | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 2.00 | 5.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.67 2 / 3 | 1.67 5 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 2.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| CAD | COR | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 88% 0.97 | 91% 1.35 |
| Tài 1.5 | 65% 0.97 | 82% 1.35 |
| Tài 2.5 | 50% 0.97 | 62% 1.35 |
| Tài 3.5 | 21% 0.97 | 38% 1.35 |
| Tài 4.5 | 9% 0.97 | 9% 1.35 |
| Tài 5.5 | 3% 0.97 | 3% 1.35 |
| Xỉu 0.5 | 12% 0.97 | 9% 1.35 |
| Xỉu 1.5 | 35% 0.97 | 18% 1.35 |
| Xỉu 2.5 | 50% 0.97 | 38% 1.35 |
| Xỉu 3.5 | 79% 0.97 | 62% 1.35 |
| Xỉu 4.5 | 91% 0.97 | 91% 1.35 |
| Xỉu 5.5 | 97% 0.97 | 97% 1.35 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Cadiz
Cordoba
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| H | ![]() Tabatadze, Iuri 12 | 18 | 6 | 0 | 4 | 1 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Ocampo, Brian 10 | 24 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.21 |
| TĐ | ![]() Camara, Dawda 17 | 28 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.14 |
| TĐ | ![]() Pascual, Alvaro Garcia 23 | 32 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.13 |
| TĐ | ![]() Marti, Roger 9 | 25 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.08 |
| M | ![]() Diakite, Moussa 5 | 30 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.07 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Fuentes Gonzalez, Adrian 18 | 33 | 12 | 0 | 4 | 0 | 0.36 |
| TĐ | ![]() Gonzalez, Jacobo 10 | 33 | 7 | 0 | 1 | 2 | 0.21 |
| TĐ | ![]() Bri, Diego 5 | 20 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.15 |
| TĐ | ![]() Guardiola, Sergi 14 | 30 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.10 |
| TĐ | ![]() Carracedo Garcia, Cristian 23 | 32 | 3 | 0 | 1 | 3 | 0.09 |
| TĐ | ![]() Mendes-Martins, Adilson 17 | 10 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.20 |
Trọng tài
-
Perez Hernandez, Manuel Angel
Số trận cầm còi
17
Phút trung bình trên thẻ
13.66
Số thẻ được rút ra
112
Số thẻ trên trận
6.59
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 105 | 6.18 |
| Thẻ đỏ | 7 | 0.41 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 10 | 0.59 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 41 | 37% |
| Hiệp 2 | 69 | 62% |
| Lí do khác | 2 | 2% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 52 | 46% |
| Đội Khách | 60 | 54% |
Sân vận động - Estadio Ramon de Carranza
Bàn Thắng Hiệp Một
20
48.8%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
51.2%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 4) |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 90 |
| Tổng số bàn thắng | 41 |
| Tổng Phạt Góc | 174 |






