|
Ngày thi đấu 34
|
04
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
20724
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H10:1
18
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 22
20
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
33195965471862
2
RC Deportivo de La Coruña
34179852371560
3
Almería
33177964461858
4
Malaga
34169956411557
5
Burgos CF
34169941291257
6
Castellon
33159953391454
7
Las Palmas
331412743271654
8
SD Eibar
33149103731651
9
Ceuta
33146134252-1048
10
Sporting de Gijon
33137134443146
11
Cordoba
34129134652-645
12
Albacete
341111124345-244
13
Andorra
331110124445-143
14
Granada
331012114138342
15
Real Sociedad B
33117154549-440
16
CD Leganés
33912123735239
17
Real Valladolid CF
34109153947-839
18
Cadiz
34108163347-1438
19
Real Zaragoza
33810153044-1434
20
SD Huesca
3388173350-1732
21
Cultural Leonesa
3488183155-2432
22
CD Mirandes
3378183353-2029

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Cadiz
Cordoba
Các trận đấu gần nhất
CADCOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
2.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

CADCOR
Tài 0.5
88‏%
0.97
91‏%
1.35
Tài 1.5
65‏%
0.97
82‏%
1.35
Tài 2.5
50‏%
0.97
62‏%
1.35
Tài 3.5
21‏%
0.97
38‏%
1.35
Tài 4.5
9‏%
0.97
9‏%
1.35
Tài 5.5
3‏%
0.97
3‏%
1.35
Xỉu 0.5
12‏%
0.97
9‏%
1.35
Xỉu 1.5
35‏%
0.97
18‏%
1.35
Xỉu 2.5
50‏%
0.97
38‏%
1.35
Xỉu 3.5
79‏%
0.97
62‏%
1.35
Xỉu 4.5
91‏%
0.97
91‏%
1.35
Xỉu 5.5
97‏%
0.97
97‏%
1.35

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Cadiz
Cordoba
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Cadiz

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Tabatadze, Iuri
12
1860410.33
Ocampo, Brian
10
2450200.21
Camara, Dawda
17
2840100.14
Pascual, Alvaro Garcia
23
3240200.13
Marti, Roger
9
2520100.08
M
Diakite, Moussa
5
3020000.07

Các cầu thủ
-
Cordoba

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Fuentes Gonzalez, Adrian
18
33120400.36
Gonzalez, Jacobo
10
3370120.21
Bri, Diego
5
2030100.15
Guardiola, Sergi
14
3030200.10
Carracedo Garcia, Cristian
23
3230130.09
Mendes-Martins, Adilson
17
1020200.20
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Perez Hernandez, Manuel Angel
Số trận cầm còi
17
Phút trung bình trên thẻ
13.66
Số thẻ được rút ra
112
Số thẻ trên trận
6.59
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1056.18
Thẻ đỏ70.41
Bàn thắng từ phạt đền100.59
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 14137‏%
Hiệp 26962‏%
Lí do khác22‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5246‏%
Đội Khách6054‏%

Sân vận động - Estadio Ramon de Carranza

Bàn Thắng Hiệp Một
20
48.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
51.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng41
Tổng Phạt Góc174