|
Ngày thi đấu 34
|
05
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
5108
Kết thúc
6
:
2
H26:2
H12:2
9
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 22
87
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
3
Castellon
371810964461864
4
Almería
361971070541664
5
Burgos CF
3717101044331161
6
SD Eibar
3717101045321361
7
Malaga
371791162471560
8
Las Palmas
361612847301760
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
361112134545045
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
361012144040042
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Andorra
Santander
Các trận đấu gần nhất
ANDSAN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
8.00
10.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
3.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ANDSAN
Tài 0.5
94‏%
1.44
100‏%
2.08
Tài 1.5
75‏%
1.44
86‏%
2.08
Tài 2.5
53‏%
1.44
72‏%
2.08
Tài 3.5
28‏%
1.44
56‏%
2.08
Tài 4.5
14‏%
1.44
28‏%
2.08
Tài 5.5
6‏%
1.44
11‏%
2.08
Xỉu 0.5
6‏%
1.44
0‏%
2.08
Xỉu 1.5
25‏%
1.44
14‏%
2.08
Xỉu 2.5
47‏%
1.44
28‏%
2.08
Xỉu 3.5
72‏%
1.44
44‏%
2.08
Xỉu 4.5
86‏%
1.44
72‏%
2.08
Xỉu 5.5
94‏%
1.44
89‏%
2.08

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Andorra
Santander
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Andorra

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Amengual, Josep Cerda
21
1780200.47
De Leon Billar, Lautaro
11
3480110.24
M
Villahermosa, Daniel
6
3570110.20
Min-su, Kim
29
3460200.18
Nieto, Manuel
9
2640210.15
Garca, Jastin
16
2830000.11

Các cầu thủ
-
Santander

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Martin, Andres
11
35190830.54
Villalibre, Asier
12
26130400.50
Arevalo, Jeremy
29
1880300.44
M
Vicente, Inigo
10
3580100.23
Guliashvili, Giorgi
7
1360000.46
M
Urtasan, Peio
18
2950200.17
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Muresan, Sergui Claudiu
Số trận cầm còi
17
Phút trung bình trên thẻ
22.17
Số thẻ được rút ra
69
Số thẻ trên trận
4.06
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng663.88
Thẻ đỏ30.18
Bàn thắng từ phạt đền50.29
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12130‏%
Hiệp 24870‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3043‏%
Đội Khách3957‏%

Sân vận động - Estadi de la FAF

Bàn Thắng Hiệp Một
13
46.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
15
53.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ58
Tổng số bàn thắng28
Tổng Phạt Góc85