|
Ngày thi đấu 35
|
11
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
12200
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
6
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 22
67
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
Malaga
361791060441660
6
Burgos CF
361791043321160
7
Las Palmas
361612847301760
8
SD Eibar
3616101042321058
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
361211134848047
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Burgos CF
Sporting de Gijon
Các trận đấu gần nhất
BURGIJ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

BURGIJ
Tài 0.5
86‏%
1.19
94‏%
1.33
Tài 1.5
58‏%
1.19
61‏%
1.33
Tài 2.5
36‏%
1.19
47‏%
1.33
Tài 3.5
17‏%
1.19
28‏%
1.33
Tài 4.5
8‏%
1.19
17‏%
1.33
Tài 5.5
3‏%
1.19
6‏%
1.33
Xỉu 0.5
14‏%
1.19
6‏%
1.33
Xỉu 1.5
42‏%
1.19
39‏%
1.33
Xỉu 2.5
64‏%
1.19
53‏%
1.33
Xỉu 3.5
83‏%
1.19
72‏%
1.33
Xỉu 4.5
92‏%
1.19
83‏%
1.33
Xỉu 5.5
97‏%
1.19
94‏%
1.33

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Burgos CF
Sporting de Gijon
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Burgos CF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Ballesteros, David Gonzalez
14
3590340.26
Nino, Fernando
9
3270300.22
M
Curro
16
3350240.15
Gonzalez, Mario
20
2340310.17
M
Appin, Kevin
10
3140100.13
Mejia, Mateo
7
1930310.16

Các cầu thủ
-
Sporting de Gijon

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Dubasin, Jonathan
17
32150560.47
Otero, Juan
19
31120130.39
M
Gelabert, Cesar
10
3570410.20
M
Campos, Gaspar
7
3040200.13
H
Rosas, Guille
2
7040200.06
H
Vazquez, Pablo
15
3130200.10
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Muniz Munoz, Carlos
Số trận cầm còi
18
Phút trung bình trên thẻ
21.89
Số thẻ được rút ra
74
Số thẻ trên trận
4.11
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng693.83
Thẻ đỏ50.28
Bàn thắng từ phạt đền20.11
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12534‏%
Hiệp 24764‏%
Lí do khác23‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3446‏%
Đội Khách4054‏%

Sân vận động - Municipal El Plantio

Bàn Thắng Hiệp Một
14
41.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
20
58.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
Khán giả trên trận1.079
Tổng Số Thẻ97
Tổng số bàn thắng34
Tổng Phạt Góc149