|
Ngày thi đấu 35
|
12
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Huesca
|
Sức chứa
7600
20
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 22
13
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
SD Eibar
3717101045321361
6
Malaga
361791060441660
7
Burgos CF
361791043321160
8
Las Palmas
361612847301760
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SD Huesca
RC Deportivo de La Coruña
Các trận đấu gần nhất
HUEDEP
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
3.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HUEDEP
Tài 0.5
94‏%
1
97‏%
1.56
Tài 1.5
72‏%
1
83‏%
1.56
Tài 2.5
44‏%
1
50‏%
1.56
Tài 3.5
19‏%
1
25‏%
1.56
Tài 4.5
11‏%
1
6‏%
1.56
Tài 5.5
6‏%
1
3‏%
1.56
Xỉu 0.5
6‏%
1
3‏%
1.56
Xỉu 1.5
28‏%
1
17‏%
1.56
Xỉu 2.5
56‏%
1
50‏%
1.56
Xỉu 3.5
81‏%
1
75‏%
1.56
Xỉu 4.5
89‏%
1
94‏%
1.56
Xỉu 5.5
94‏%
1
97‏%
1.56

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SD Huesca
RC Deportivo de La Coruña
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SD Huesca

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rodríguez, Enol
18
2850200.18
Enrich, Sergi
9
3040200.13
M
Sielva, Oscar
23
3140230.13
Carrillo, Alvaro
4
2830100.11
H
Pulido, Jorge
14
3230100.09
Escobar, Jordi
7
1120100.18

Các cầu thủ
-
RC Deportivo de La Coruña

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Hernandez Cubas, Yeremay
10
33110460.33
Eddahchouri, Zakaria
9
3090500.30
Mella Boullon, David
11
2550200.20
Carreno, Mario
21
3650100.14
M
Mulattieri, Samuele
7
2840200.14
M
Stoichkov
10
3040000.13
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Gonzalez Esteban, Jon Ander
Số trận cầm còi
20
Phút trung bình trên thẻ
19.15
Số thẻ được rút ra
94
Số thẻ trên trận
4.70
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng884.40
Thẻ đỏ60.30
Bàn thắng từ phạt đền70.35
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13638‏%
Hiệp 25862‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4245‏%
Đội Khách5255‏%

Sân vận động - El Alcoraz

Bàn Thắng Hiệp Một
20
47.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
52.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ95
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc182