|
Ngày thi đấu 35
|
11
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Malaga
|
Sức chứa
30044
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H10:0
8
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 22
33
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Las Palmas
371712849311863
6
Burgos CF
3717101044331161
7
SD Eibar
3717101045321361
8
Malaga
371791162471560
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
37108193453-1938
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Malaga
Las Palmas
Các trận đấu gần nhất
MCFLPA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MCFLPA
Tài 0.5
97‏%
1.68
86‏%
1.32
Tài 1.5
76‏%
1.68
68‏%
1.32
Tài 2.5
59‏%
1.68
41‏%
1.32
Tài 3.5
30‏%
1.68
19‏%
1.32
Tài 4.5
19‏%
1.68
3‏%
1.32
Tài 5.5
8‏%
1.68
0‏%
1.32
Xỉu 0.5
3‏%
1.68
14‏%
1.32
Xỉu 1.5
24‏%
1.68
32‏%
1.32
Xỉu 2.5
41‏%
1.68
59‏%
1.32
Xỉu 3.5
70‏%
1.68
81‏%
1.32
Xỉu 4.5
81‏%
1.68
97‏%
1.32
Xỉu 5.5
92‏%
1.68
100‏%
1.32

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Malaga
Las Palmas
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Malaga

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Chupete
9
34180540.53
Nino, Adrian
21
2690410.35
Larrubia, David
10
3490300.26
M
Rodriguez, Rafa
37
3350300.15
Jauregi Escobar, Eneko
17
2340120.17
M
Lorenzo, Dani
22
3040100.13

Các cầu thủ
-
Las Palmas

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Fuster, Manuel
14
3780100.22
Jese
10
2870310.25
Garcia, Ale
22
2970400.24
Miyashiro, Taisei
18
1240000.33
Lukovic, Milos
25
1740100.24
H
Clemente, Enrique
5
3340100.12
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Fuentes Molina, Andres
Số trận cầm còi
20
Phút trung bình trên thẻ
17.14
Số thẻ được rút ra
105
Số thẻ trên trận
5.25
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1005.00
Thẻ đỏ50.25
Bàn thắng từ phạt đền70.35
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 14139‏%
Hiệp 26259‏%
Lí do khác22‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5754‏%
Đội Khách4846‏%

Sân vận động - La Rosaleda

Bàn Thắng Hiệp Một
25
41.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
59.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 15)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ103
Tổng số bàn thắng61
Tổng Phạt Góc147