|
Ngày thi đấu 35
|
12
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
20724
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
18
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 22
0
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Burgos CF
3717101044331161
6
SD Eibar
3717101045321361
7
Malaga
371791162471560
8
Las Palmas
361612847301760
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
36108183351-1838
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Cadiz
Andorra
Các trận đấu gần nhất
CADAND
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
1.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
100‏%

Tài/Xỉu

CADAND
Tài 0.5
89‏%
0.92
95‏%
1.51
Tài 1.5
64‏%
0.92
76‏%
1.51
Tài 2.5
50‏%
0.92
54‏%
1.51
Tài 3.5
19‏%
0.92
30‏%
1.51
Tài 4.5
8‏%
0.92
14‏%
1.51
Tài 5.5
3‏%
0.92
5‏%
1.51
Xỉu 0.5
11‏%
0.92
5‏%
1.51
Xỉu 1.5
36‏%
0.92
24‏%
1.51
Xỉu 2.5
50‏%
0.92
46‏%
1.51
Xỉu 3.5
81‏%
0.92
70‏%
1.51
Xỉu 4.5
92‏%
0.92
86‏%
1.51
Xỉu 5.5
97‏%
0.92
95‏%
1.51

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Cadiz
Andorra
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Cadiz

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Tabatadze, Iuri
12
1860410.33
Ocampo, Brian
10
2650200.19
Camara, Dawda
17
2940100.14
Pascual, Alvaro Garcia
23
3440200.12
Marti, Roger
9
2720100.07
M
Diakite, Moussa
5
3220000.06

Các cầu thủ
-
Andorra

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Amengual, Josep Cerda
21
1890200.50
De Leon Billar, Lautaro
11
3480110.24
M
Villahermosa, Daniel
6
3670110.19
Min-su, Kim
29
3560200.17
Nieto, Manuel
9
2740210.15
Garca, Jastin
16
2830000.11
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Mallo Fernandez, Eder
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
15.13
Số thẻ được rút ra
113
Số thẻ trên trận
5.95
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1105.79
Thẻ đỏ30.16
Bàn thắng từ phạt đền50.26
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 14035‏%
Hiệp 27062‏%
Lí do khác33‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4842‏%
Đội Khách6558‏%

Sân vận động - Estadio Ramon de Carranza

Bàn Thắng Hiệp Một
22
52.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ96
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc184